HSK 标准教程 5

第一课 · 爱的细节

Bài 1 · Chi tiết của tình yêu

Thẻ từ
Điền từ
Sắp xếp câu
Gõ chữ
1/38
Đã thuộc: 0/38
1
细节
Chạm để xem phiên âm, nghĩa & ví dụ
xìjié
Hán Việt: tế tiết
dt.
chi tiết
Ví dụ
这部电影很注重细节。
Bộ phim này rất chú trọng chi tiết.