Thẻ từ
Điền từ
Sắp xếp câu
Gõ chữ
Đã thuộc: 0/38
1
细节
Chạm để xem phiên âm, nghĩa & ví dụ
词
xìjié
Hán Việt: tế tiết
dt.
chi tiết
Ví dụ
这部电影很注重细节。
Bộ phim này rất chú trọng chi tiết.
Điểm: 0 đúng · 0 sai
Điểm: 0 đúng · 0 sai
Gõ chữ Hán tương ứng với nghĩa sau