Lộ trình 15 ngày
Mỗi ngày · 15 ngày · 60 nhóm kiến thức.
Ngày 1
安静 · 平静 · 冷静
Nghĩa
安静 (ānjìng): yên tĩnh — không có tiếng động, không ồn ào.
平静 (píngjìng): bình yên, bình tĩnh — tâm trạng hoặc hoàn cảnh không có xáo trộn, bất an.
冷静 (lěngjìng): điềm tĩnh — giữ được lý trí, không hành động theo cảm tính.
Cách dùng
Cả ba đều là tính từ. 安静 thường tả môi trường hoặc hành động không gây tiếng ồn. 平静 tả tâm trạng con người, không có phản ứng dữ dội. 冷静 tả hành vi/cách xử lý, nhấn mạnh đầu óc tỉnh táo, không nóng vội khi ra quyết định.
Bài tập Đúng / Sai
按时 · 准时 · 及时
Nghĩa
按时 (ànshí): đúng theo thời gian đã quy định/hẹn trước.
准时 (zhǔnshí): đúng giờ quy định, không sớm không muộn.
及时 (jíshí): kịp thời — (1) đúng lúc cần; (2) không trì hoãn, làm ngay.
Cách dùng
按时 là phó từ, thường làm trạng ngữ. 准时 là tính từ (cũng làm được trạng ngữ), nhấn mạnh "không sớm không muộn". 及时 là tính từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh hành động xảy ra/hoàn thành đúng lúc cần thiết.
Bài tập Đúng / Sai
把握 · 掌握
Nghĩa
把握 (bǎwò): (động từ) nắm bắt điều trừu tượng; (danh từ) độ chắc chắn/khả năng thành công — dùng với 有/没有.
掌握 (zhǎngwò): hiểu rõ sự vật và có thể vận dụng/chi phối hoàn toàn.
Cách dùng
Tân ngữ của 把握 thường là việc trừu tượng (cơ hội, thời cơ...). Tân ngữ của 掌握 thường là kỹ thuật, kỹ năng cụ thể có thể vận dụng được. 把握 còn dùng như danh từ, 掌握 chỉ là động từ.
Bài tập Đúng / Sai
包含 · 包括
Nghĩa
包含 (bāohán): bên trong có chứa (điều gì đó).
包括 (bāokuò): bao gồm — có thể là liệt kê từng phần, hoặc nhấn mạnh riêng một phần nào đó trong tổng thể.
Cách dùng
Đối tượng của 包含 chỉ có thể là vật/sự việc (không phải người). Đối tượng của 包括 có thể là người hoặc vật.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 2
保持 · 保存 · 保留
Nghĩa
保持 (bǎochí): giữ nguyên hiện trạng, không để mất đi hay yếu đi.
保存 (bǎocún): giữ cho sự vật/tính chất/ý nghĩa... tiếp tục tồn tại, không bị hư hại hay biến đổi.
保留 (bǎoliú): 3 nghĩa: giữ nguyên không đổi; tạm giữ lại chưa xử lý; giữ lại không đưa ra.
Cách dùng
保持 nhấn mạnh sự không thay đổi, tân ngữ thường là một trạng thái. 保存 và 保留 gần nghĩa: 保存 có tân ngữ là danh từ cụ thể, nhấn mạnh giữ gìn cẩn thận; 保留 tân ngữ có thể cụ thể hoặc trừu tượng, nhấn mạnh "còn có/chưa mất/chưa bị phá hủy".
Bài tập Đúng / Sai
本来 · 原来
Nghĩa
本来 (běnlái): 3 nghĩa: vốn có; ban đầu/lúc trước; biểu thị "theo lẽ đương nhiên phải vậy".
原来 (yuánlái): 3 nghĩa: lúc bắt đầu/trước đây; ban đầu, chưa qua thay đổi; biểu thị việc phát hiện ra sự thật.
Cách dùng
Cả hai đều là phó từ; khi mang nghĩa "lúc trước, ban đầu" thì dùng thay nhau được. 本来 có thêm nghĩa "theo lẽ đương nhiên phải vậy" mà 原来 không có. 原来 có nghĩa "phát hiện ra sự thật" mà 本来 không có.
Bài tập Đúng / Sai
必要 · 必须 · 必需 · 需要
Nghĩa
必要 (bìyào): không thể thiếu, không làm như vậy thì không được.
必须 (bìxū): (1) cần thiết về mặt lý lẽ, tình cảm; (2) nhấn mạnh ngữ khí mệnh lệnh.
必需 (bìxū): nhất định phải có, không thể thiếu (dùng cho vật).
需要 (xūyào): (động từ) nên có/phải có; (danh từ) mong muốn/yêu cầu đối với sự vật.
Cách dùng
必要 là tính từ, làm được định ngữ và vị ngữ. 必须 là phó từ, làm trạng ngữ. 必需 là động từ, có thể mang tân ngữ, nghĩa "nhất định phải có". 需要 làm động từ nghĩa "nên/phải có", ngữ khí nhẹ hơn 必需; 需要 cũng dùng được như danh từ.
Bài tập Đúng / Sai
表达 · 表示 · 表明 · 表现
Nghĩa
表达 (biǎodá): bày tỏ tư tưởng, tình cảm.
表示 (biǎoshì): (1) dùng lời nói/hành vi thể hiện tư tưởng, thái độ; (2) bản thân sự vật thể hiện một ý nghĩa nào đó; (3) danh từ — lời nói/hành động/nét mặt thể hiện tư tưởng tình cảm.
表明 (biǎomíng): thể hiện rõ ràng.
表现 (biǎoxiàn): (1) thể hiện ra ngoài; (2) danh từ — hành vi/tác phong thể hiện ra; (3) cố ý phô trương bản thân, thường mang nghĩa xấu.
Cách dùng
表达 chủ yếu là nói hoặc viết ra tư tưởng, tình cảm. 表示 có thể dùng ngôn ngữ, cử chỉ, nét mặt, hoặc thông qua bản thân sự vật để thể hiện ý nghĩa. 表明 nhấn mạnh sự rõ ràng, dứt khoát. 表现 làm được danh từ, khi làm động từ còn có nghĩa xấu (khoe khoang, phô trương).
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 3
持续 · 继续 · 连续 · 陆续
Nghĩa
持续 (chíxù): kéo dài liên tục, không ngắt quãng.
继续 (jìxù): hoạt động kéo dài tiếp, không dừng lại.
连续 (liánxù): cái này nối tiếp cái kia, liên tiếp.
陆续 (lùxù): nối tiếp nhau nhưng có lúc đứt quãng, không liền mạch.
Cách dùng
持续 nhấn mạnh một trạng thái kéo dài liên tục từ một thời điểm. 继续 nhấn mạnh hoạt động/động tác kéo dài thêm từ một thời điểm. 连续 nhấn mạnh liền một mạch, không ngắt quãng. 陆续 nhấn mạnh có trước có sau, có lúc ngắt quãng.
Bài tập Đúng / Sai
不足 · 缺乏 · 缺少
Nghĩa
不足 (bùzú): 4 nghĩa: không đủ; không đạt tới một số lượng nào đó; không đáng; không thể/không nên.
缺乏 (quēfá): thứ cần thiết/mong muốn hoặc lẽ ra phải có nhưng không có hoặc không đủ.
缺少 (quēshǎo): cũng là "thiếu", thường chỉ số lượng người/vật không đủ.
Cách dùng
不足 thường không mang tân ngữ, chủ ngữ thường là danh từ trừu tượng. 缺乏 có tân ngữ là danh từ trừu tượng, phía trước tân ngữ thường không có số từ. 缺少 tân ngữ có thể là danh từ trừu tượng hoặc cụ thể, phía trước có thể có số từ.
Bài tập Đúng / Sai
参加 · 参与 · 出席
Nghĩa
参加 (cānjiā): gia nhập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
参与 (cānyù): tham gia vào việc lên kế hoạch, bàn bạc, xử lý công việc.
出席 (chūxí): thường chỉ thành viên có quyền phát biểu và biểu quyết tham gia một cuộc họp.
Cách dùng
Tân ngữ của 参加 và 参与 đều có thể là một hoạt động, nhưng tân ngữ của 参与 không thể là tổ chức/đoàn thể. 参加 dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết; 参与 thường dùng trong văn viết. 出席 hầu như chỉ dùng cho việc tham gia cuộc họp.
Bài tập Đúng / Sai
曾经 · 已经
Nghĩa
曾经 (céngjīng): biểu thị đã từng có hành vi hoặc tình huống nào đó trong quá khứ.
已经 (yǐjīng): biểu thị động tác/sự thay đổi đã hoàn thành hoặc đạt tới mức độ nào đó.
Cách dùng
曾经 nhấn mạnh việc/hành vi từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn tiếp diễn nữa, động từ phía sau thường đi kèm "过". 已经 nhấn mạnh động tác đã xảy ra/hoàn thành, có thể hiện tại vẫn còn tiếp diễn, kết hợp được cả với "了" và "过".
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 4
成功 · 成果 · 成绩 · 成就
Nghĩa
成功 (chénggōng): (1) đạt được kết quả như mong đợi, trái với "thất bại"; (2) chỉ việc gì có kết quả khiến người ta hài lòng.
成果 (chéngguǒ): thành quả trong công việc hoặc sự nghiệp.
成绩 (chéngjì): thành tích trong công việc hoặc học tập.
成就 (chéngjiù): (1) thành tựu lớn trong sự nghiệp; (2) động từ — hoàn thành sự nghiệp.
Cách dùng
成功 là động từ/tính từ, khi làm động từ thường không mang tân ngữ. 成果、成绩、成就 đều làm danh từ chỉ một loại "thu hoạch": 成果 nhấn mạnh kết quả đạt được qua nghiên cứu, nỗ lực; 成就 là thành tích rất lớn (còn làm được động từ); 成绩 dùng phổ biến cho việc học tập/công việc thông thường.
Bài tập Đúng / Sai
重复 · 反复 · 再三
Nghĩa
重复 (chóngfù): (1) điều giống nhau xuất hiện lại; (2) làm lại việc giống hệt lần trước.
反复 (fǎnfù): (1) lặp đi lặp lại nhiều lần; (2) đảo ngược, lật lại; (3) tình huống bất lợi tái diễn; (4) danh từ — tình trạng lặp lại.
再三 (zàisān): làm đi làm lại nhiều lần.
Cách dùng
重复 chỉ mang nghĩa động từ "giống nhau xuất hiện lại", nhấn mạnh sự "giống nhau". 反复 còn dùng như danh từ, ngoài nghĩa lặp lại còn có nghĩa "đảo ngược, lật lại" hoặc "tái diễn xấu đi". 再三 là phó từ, thường bổ nghĩa cho động từ mang nghĩa nói hoặc suy nghĩ.
Bài tập Đúng / Sai
促进 · 促使
Nghĩa
促进 (cùjìn): thúc đẩy tiến lên, làm cho phát triển.
促使 (cùshǐ): thúc đẩy để đạt tới một mục đích nhất định.
Cách dùng
Tân ngữ khác nhau: tân ngữ của 促进 thường là công việc, học tập..., sau tân ngữ cần thêm động từ như 发展/进步 tạo thành kết cấu kiêm ngữ. Tân ngữ của 促使 thường là người, hoặc tổ chức/công ty do người tạo thành, sau tân ngữ cũng có động từ tạo kết cấu kiêm ngữ.
Bài tập Đúng / Sai
方法 · 方式 · 形式
Nghĩa
方法 (fāngfǎ): cách thức, trình tự để giải quyết vấn đề về tư tưởng, lời nói, hành động...
方式 (fāngshì): cách thức và hình thức được chọn để nói/làm việc gì.
形式 (xíngshì): hình dạng, kết cấu bên ngoài của sự vật.
Cách dùng
方法 là cách làm việc, cách giải quyết vấn đề cụ thể. 方式 thường cố định, khó thay đổi, hay đi với "sinh hoạt, suy nghĩ" (生活方式, 思考方式). 形式 nhấn mạnh vẻ ngoài, hình dáng — đối lập với "nội dung" (内容).
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 5
对待 · 待遇 · 接待 · 招待
Nghĩa
对待 (duìdài): dùng thái độ hoặc hành vi nào đó để cư xử với người/việc.
待遇 (dàiyù): (danh từ) (1) tình huống/thái độ/cách đối xử; (2) quyền lợi, địa vị xã hội; (3) đãi ngộ vật chất, lương thưởng phúc lợi.
接待 (jiēdài): đón tiếp và sắp xếp (cho khách).
招待 (zhāodài): đón chào khách/khách mua hàng và dành cho họ sự đãi ngộ xứng đáng.
Cách dùng
对待 là động từ, tân ngữ có thể là người hoặc việc, nhấn mạnh thái độ/hành vi đối với đối tượng. Tân ngữ của 接待 và 招待 chỉ có thể là người (bạn bè, khách, khách hàng...): 接待 nhấn mạnh việc đón tiếp, sắp xếp; 招待 nhấn mạnh sự đãi ngộ tương ứng (mời ăn, mời uống...). 待遇 thường là danh từ, làm tân ngữ được.
Bài tập Đúng / Sai
法律 · 规律 · 规定 · 规矩 · 规则 · 纪律 · 原则 · 制度
Nghĩa
法律 (fǎlǜ): quy tắc hành vi do cơ quan nhà nước ban hành, được chính quyền đảm bảo thực thi (Hiến pháp, Luật Hôn nhân...).
规律 (guīlǜ): mối liên hệ bản chất bên trong giữa các sự vật, tồn tại khách quan (quy luật tự nhiên).
规定 (guīdìng): (động từ) quyết định về cách thức, phương pháp đối với việc gì; (danh từ) nội dung đã được quyết định.
规矩 (guīju): (danh từ) ví như tiêu chuẩn, thói quen nhất định; (tính từ) hành vi hợp chuẩn mực, đúng mực.
规则 (guīzé): (danh từ) nghĩa gần với "quy luật", hoặc điều khoản mọi người cùng tuân thủ; (tính từ) đều đặn, ngay ngắn.
纪律 (jìlǜ): điều khoản mà mọi thành viên của một đảng phái/cơ quan/đoàn thể... phải tuân theo để bảo vệ lợi ích chung, đảm bảo công việc bình thường.
原则 (yuánzé): tiêu chuẩn làm căn cứ cho lời nói/việc làm; hoặc chỉ phương diện chung, tổng quát.
制度 (zhìdù): quy định mà mọi người phải cùng tuân theo trong công việc (chế độ làm việc); hoặc thể chế chính trị/kinh tế hình thành trong điều kiện lịch sử nhất định.
Cách dùng
Về từ loại: 规定 còn dùng được như động từ; 规矩、规则 còn dùng được như tính từ. Về chủ thể: 法律、规定、规矩、纪律、制度 đều do con người đặt ra; riêng 规律 là tự nhiên, khách quan. 法律 chắc chắn do cơ quan nhà nước ban hành; 纪律 do một tổ chức/đoàn thể đặt ra, hiệu lực thường dài và quan trọng hơn 规则 (quy tắc trò chơi có thể ngắn hạn, luật giao thông có thể lâu dài). 规矩 và 原则 đều liên quan đến chuẩn mực hành vi: 规矩 nhấn mạnh chuẩn mực chung được số đông công nhận; 原则 nhấn mạnh căn cứ, có thể rất chủ quan (nguyên tắc của riêng tôi) hoặc dùng cho việc lớn (nguyên tắc chung sống hòa bình).
Bài tập Đúng / Sai
反应 · 反映
Nghĩa
反应 (fǎnyìng): (động từ) cơ thể phản ứng trước kích thích, hoặc phản ứng hóa học; (danh từ) cảm giác khó chịu do tiêm/uống thuốc, hoặc ý kiến/thái độ/hành động phát sinh từ một sự việc.
反映 (fǎnyìng): (động từ) phản chiếu — ví von việc thể hiện bản chất sự vật khách quan; hoặc báo cáo tình hình/ý kiến lên cấp trên/bộ phận liên quan.
Cách dùng
Hai từ này chỉ giống nhau về cách phát âm, nghĩa hoàn toàn khác nhau — không phải từ gần nghĩa thật sự, dễ nhầm lẫn khi viết vì đọc giống nhau.
Bài tập Đúng / Sai
否定 · 否认
Nghĩa
否定 (fǒudìng): (động từ) phủ nhận sự tồn tại/tính chân thực của sự việc, trái với "khẳng định"; (tính từ) mang tính phủ định, phản diện.
否认 (fǒurèn): không thừa nhận.
Cách dùng
否定 đối lập với 肯定 (khẳng định); 否认 đối lập với 承认 (thừa nhận). 否定 vừa là động từ vừa là tính từ, chủ ngữ có thể là bất cứ gì; 否认 chỉ là động từ, chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 6
改变 · 改革 · 改进 · 改善 · 改正 · 革命
Nghĩa
改变 (gǎibiàn): sự vật có sự khác biệt rõ rệt (không nói rõ tốt lên hay xấu đi).
改革 (gǎigé): thay phần cũ không hợp lý của sự vật bằng phần mới, để thích ứng tình hình khách quan.
改进 (gǎijìn): thay đổi tình trạng cũ, làm cho tiến bộ hơn.
改善 (gǎishàn): thay đổi tình trạng ban đầu, làm cho tốt hơn.
改正 (gǎizhèng): sửa cái sai thành cái đúng.
革命 (gémìng): nghĩa gốc: giai cấp bị áp bức dùng vũ lực đoạt chính quyền; nay thường chỉ sự thay đổi căn bản, triệt để.
Cách dùng
改变 chỉ đơn thuần nói có sự khác biệt, không hàm ý tốt/xấu. 改革、改进、改善、改正 đều mang nghĩa "biến đổi tốt lên": 改革 nhấn mạnh tính hợp lý, đối tượng thường là chế độ, phương thức; 改进/改善 đều nhấn mạnh từ xấu thành tốt — 改进 nhấn mạnh sự tiến bộ (đối tượng: kỹ thuật, phương pháp), 改善 nhấn mạnh sự tốt lên (đối tượng: điều kiện, quan hệ); 改正 có đối tượng là cái sai, nhấn mạnh sửa sai thành đúng. 革命 thường dùng nghĩa bóng, nhấn mạnh thay đổi căn bản (cách mạng khoa học kỹ thuật...).
Bài tập Đúng / Sai
感觉 · 感受 · 感想
Nghĩa
感觉 (gǎnjué): (1) đặc trưng riêng của sự vật gây phản ứng trong não — quá trình tâm lý đơn giản nhất, nền tảng của các quá trình tâm lý phức tạp khác; (2) cảm thấy, thấy.
感受 (gǎnshòu): (động từ) chịu ảnh hưởng, tiếp nhận; (danh từ) ảnh hưởng/cảm nhận có được khi tiếp xúc sự việc bên ngoài.
感想 (gǎnxiǎng): suy nghĩ/cảm nghĩ nảy sinh do tiếp xúc với sự việc bên ngoài.
Cách dùng
感觉 ngoài hoạt động nội tâm còn chỉ hoạt động của giác quan (nghe thấy, nhìn thấy...). 感受 nhấn mạnh hoạt động nội tâm; khi làm danh từ nhấn mạnh cảm nhận cả tinh thần lẫn thể chất. 感想 nhấn mạnh suy nghĩ, ý kiến nảy sinh (thường sau khi đọc/xem/trải nghiệm gì đó).
Bài tập Đúng / Sai
高档 · 高级 · 豪华
Nghĩa
高档 (gāodàng): chất lượng tốt, giá cao hơn — thường dùng cho hàng hóa.
高级 (gāojí): (1) giai đoạn/cấp bậc... ở mức cao; (2) chất lượng, trình độ vượt trên mức bình thường.
豪华 (háohuá): (1) cuộc sống xa hoa, tiêu xài quá mức; (2) kiến trúc/thiết bị/trang trí... lộng lẫy, cực kỳ hoa lệ.
Cách dùng
高档 thường bổ nghĩa cho hàng hóa. 高级 còn bổ nghĩa được cho giai đoạn, cấp bậc (không chỉ hàng hóa). 豪华 nhấn mạnh sự hoa lệ, lộng lẫy — thường cho không gian, kiến trúc.
Bài tập Đúng / Sai
古代 · 古典 · 古老
Nghĩa
古代 (gǔdài): thời đại đã qua, cách xa hiện tại.
古典 (gǔdiǎn): (những gì) lưu truyền từ thời cổ đại, được coi là chính thống/mẫu mực trong một giai đoạn nhất định.
古老 (gǔlǎo): đã trải qua thời gian lâu dài.
Cách dùng
古代 chỉ mốc thời gian trong lịch sử, phân biệt với "cận đại", "hiện đại". 古典 chỉ sự vật và giá trị của nó, không nhấn mạnh thời gian cụ thể. 古老 nhấn mạnh sự lâu đời, cổ xưa (không phải một mốc thời gian lịch sử cụ thể).
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 7
关怀 · 关心
Nghĩa
关怀 (guānhuái): quan tâm, chăm sóc (sắc thái trang trọng).
关心 (guānxīn): luôn để tâm đến người và việc, thể hiện sự coi trọng, yêu thương/bảo vệ.
Cách dùng
Tân ngữ của 关怀 chỉ có thể là người; tân ngữ của 关心 có thể là người và sự vật. 关怀 thường dùng khi cấp trên quan tâm cấp dưới, người lớn tuổi quan tâm người nhỏ tuổi; 关心 dùng được cả hai chiều, kể cả người nhỏ tuổi quan tâm người lớn tuổi.
Bài tập Đúng / Sai
广大 · 广泛
Nghĩa
广大 (guǎngdà): (1) diện tích/không gian rộng lớn; (2) phạm vi, quy mô to lớn; (3) số lượng người đông đảo.
广泛 (guǎngfàn): liên quan đến nhiều mặt, phạm vi rộng, phổ biến.
Cách dùng
Cả hai đều chỉ được phạm vi, nhưng 广大 đồng thời chỉ cả phạm vi và quy mô to lớn (thường dùng cho không gian, khu vực, quần chúng nhân dân); 广泛 chỉ nhấn mạnh phạm vi rộng khắp, đa dạng về mặt (thường dùng cho ảnh hưởng, chủ đề, đối tượng trừu tượng).
Bài tập Đúng / Sai
合适 · 适合 · 适应
Nghĩa
合适 (héshì): phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu khách quan.
适合 (shìhé): phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu khách quan (nghĩa gần giống 合适).
适应 (shìyìng): thích ứng với điều kiện khách quan hoặc nhu cầu.
Cách dùng
合适 và 适合 nghĩa gần giống nhau, nhưng 合适 là tính từ (không mang tân ngữ trực tiếp theo kiểu vị ngữ-tân ngữ), còn 适合 là động từ (mang tân ngữ được). Tân ngữ của 适合 thường là việc gì đó hoặc người; tân ngữ của 适应 thường là điều kiện khách quan như môi trường, công việc...
Bài tập Đúng / Sai
后果 · 结果 · 成果
Nghĩa
后果 (hòuguǒ): kết quả cuối cùng, thường dùng cho mặt xấu.
结果 (jiéguǒ): (danh từ) trạng thái cuối cùng mà sự việc đạt tới ở một giai đoạn nhất định; (liên từ) biểu thị trong điều kiện/tình huống nào đó tạo ra một kết cục.
成果 (chéngguǒ): thu hoạch trong công việc hoặc sự nghiệp.
Cách dùng
Khi làm danh từ: 后果 thường dùng cho mặt xấu; 结果 có thể tốt hoặc xấu, trung tính; 成果 thường là thu hoạch lớn, có giá trị (thành quả). 结果 còn dùng được như liên từ.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 8
互相 · 彼此
Nghĩa
互相 (hùxiāng): biểu thị quan hệ đối xử như nhau giữa hai bên.
彼此 (bǐcǐ): (1) cái này và cái kia, hai bên; (2) biểu thị mọi người như nhau (thường dùng làm lời đáp khách sáo, ví dụ "彼此彼此").
Cách dùng
互相 là phó từ, chỉ làm trạng ngữ (đứng trước động từ). 彼此 là đại từ, làm được tân ngữ và chủ ngữ.
Bài tập Đúng / Sai
集合 · 集中
Nghĩa
集合 (jíhé): nhiều người/vật đang phân tán tụ hợp lại.
集中 (jízhōng): (động từ) tập hợp người, sự việc, sức mạnh... đang phân tán lại; hoặc tổng hợp ý kiến, kinh nghiệm...; (tính từ) tập trung, không phân tán.
Cách dùng
Tân ngữ của 集合 thường là người; tân ngữ của 集中 có thể là người và sự vật (sức lực, tinh thần...). 集合 phần lớn là tình huống do con người chủ động tạo ra (tập hợp lại một chỗ); 集中 có thể là tình huống tự nhiên (phân bố tập trung ở đâu đó).
Bài tập Đúng / Sai
价格 · 价值 · 值得
Nghĩa
价格 (jiàgé): biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa — nói đơn giản là hàng hóa đó bao nhiêu tiền.
价值 (jiàzhí): theo góc độ kinh tế học là lao động xã hội kết tinh trong hàng hóa; nghĩa mở rộng: tác dụng/ý nghĩa tích cực.
值得 (zhíde): (động từ) (1) giá cả có phù hợp hay không; (2) làm việc đó có mang lại kết quả tốt/có ý nghĩa hay không.
Cách dùng
价格 và 价值 là danh từ; 值得 là động từ ("值得做" = việc này có đáng làm/có ý nghĩa không). 价格 là cái cụ thể (bao nhiêu tiền), thường đi với "đắt/rẻ". 价值 là cái trừu tượng, thường đi với "cao/thấp". Một sự vật có thể vừa có 价格 vừa có 价值 khác nhau (ví dụ: tem có giá 1 tệ nhưng giá trị sưu tầm rất cao).
Bài tập Đúng / Sai
将来 · 后来 · 未来
Nghĩa
将来 (jiānglái): danh từ chỉ thời gian — thời gian sau hiện tại.
未来 (wèilái): (danh từ) thời gian sau hiện tại, viễn cảnh tương lai; (tính từ) sắp đến.
后来 (hòulái): (danh từ) thời gian sau một mốc nào đó đã qua trong quá khứ; (tính từ) đến sau, trưởng thành sau.
Cách dùng
将来 và 未来 đều chỉ thời gian sau này (tính từ hiện tại), nhưng 将来 thường chỉ khoảng thời gian khá xa; 未来 có thể xa hoặc gần, và còn dùng được như tính từ (mà 将来 thì không). 后来 khác hẳn hai từ trên: nó là thời gian sau một mốc đã qua trong quá khứ, không tính từ hiện tại.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 9
进行 · 举行 · 实行 · 执行
Nghĩa
进行 (jìnxíng): tiến hành một hoạt động — dùng cho hành vi mang tính liên tục, trang trọng, nghiêm túc.
举行 (jǔxíng): tiến hành mít tinh, thi đấu...
实行 (shíxíng): dùng hành động để thực hiện chính sách, kế hoạch...
执行 (zhíxíng): thực thi những điều đã quy định trong chính sách, pháp luật, kế hoạch...
Cách dùng
Tân ngữ của 进行 là động từ, biểu thị hành vi có thể tiếp diễn, trang trọng. Tân ngữ của 举行 là danh từ chỉ hoạt động (thi đấu, hội nghị...). Tân ngữ của 实行 là chính sách, kế hoạch (nói chung); tân ngữ của 执行 là các điều khoản cụ thể bên trong chính sách, kế hoạch, mệnh lệnh.
Bài tập Đúng / Sai
经过 · 通过
Nghĩa
经过 (jīngguò): (động từ) đi qua nơi chốn, thời gian, động tác...; (danh từ) quá trình, trải nghiệm.
通过 (tōngguò): (động từ) (1) từ đầu này sang đầu kia, xuyên qua; (2) đề án... được đa số hợp pháp thông qua, có hiệu lực; (3) xin ý kiến đồng ý/phê chuẩn; (giới từ) lấy người/vật làm phương tiện để đạt mục đích.
Cách dùng
Cả hai đều có nghĩa mượn một động tác để đạt mục đích. Khi cùng mang nghĩa "đi qua": 经过 nhấn mạnh đi ngang qua (lộ trình), 通过 nhấn mạnh xuyên qua/vượt qua (một cửa ải, kỳ thi...). Khi làm giới từ, tân ngữ của 通过 có thể là phương pháp/phương tiện — 经过 không làm giới từ được. 通过 còn có nghĩa "đồng ý, phê chuẩn" mà 经过 không có. 经过 còn dùng được như danh từ (quá trình), 通过 thì không.
Bài tập Đúng / Sai
经历 · 经验
Nghĩa
经历 (jīnglì): (động từ) đã tự mình trải qua/làm/chịu đựng; (danh từ) việc đã tự mình trải qua.
经验 (jīngyàn): (danh từ) kiến thức hoặc kỹ năng có được từ thực tiễn; (động từ) trải qua, trải nghiệm.
Cách dùng
经验 tuy có nghĩa động từ nhưng chủ yếu dùng như danh từ. 经历 làm danh từ nhấn mạnh việc đã từng làm/trải qua (câu chuyện, sự kiện); 经验 làm danh từ nhấn mạnh việc biết cách làm (kiến thức/kỹ năng đúc kết được từ những việc đã trải qua).
Bài tập Đúng / Sai
举办 · 举行
Nghĩa
举办 (jǔbàn): tổ chức hoạt động, xử lý công việc.
举行 (jǔxíng): tiến hành mít tinh, thi đấu...
Cách dùng
Tân ngữ của 举行 và 举办 khác nhau: 举行 nhấn mạnh tân ngữ (và tân ngữ này còn có thể xuất hiện ở vị trí chủ ngữ — "hội nghị đã diễn ra"), nhấn mạnh thời gian/địa điểm... Chủ ngữ của 举办 phải là người hoặc tổ chức/công ty..., không thể là bản thân hoạt động đó.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 10
力量 · 力气
Nghĩa
力量 (lìliàng): (1) sức lực; (2) năng lực; (3) tác dụng, hiệu lực; (4) người/tập thể có thể phát huy tác dụng.
力气 (lìqi): hiệu năng của cơ bắp, sức lực cơ thể.
Cách dùng
力量 dùng cả trong văn viết lẫn khẩu ngữ; 力气 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Nghĩa của 力量 rộng hơn nhiều (có thể là sức mạnh trừu tượng của tập thể, tổ chức); 力气 hẹp hơn, chỉ đến từ người/động vật (sức lực cơ bắp), đôi khi cũng chỉ "tinh lực, sức lực tinh thần" trong khẩu ngữ.
Bài tập Đúng / Sai
临时 · 暂时
Nghĩa
临时 (línshí): (phó từ) lúc sự việc sắp xảy ra; (tính từ) tạm thời, ngắn hạn.
暂时 (zànshí): trong một khoảng thời gian ngắn; tạm thời.
Cách dùng
Cả 临时 và 暂时 đều có ý “trong thời gian ngắn”. 临时 thường dùng trong câu khẳng định và còn có nghĩa “đến lúc sự việc sắp xảy ra”; 暂时 dùng được trong cả câu khẳng định lẫn phủ định, nhưng không có nét nghĩa “đến lúc việc xảy ra”.
Bài tập Đúng / Sai
满意 · 满足 · 得意
Nghĩa
满意 (mǎnyì): thỏa mãn nguyện vọng của mình, phù hợp với ý muốn của mình.
满足 (mǎnzú): (1) cảm thấy đã đủ; (2) làm cho được thỏa mãn.
得意 (déyì): đắc ý, tự mãn vì cảm thấy rất hài lòng với bản thân.
Cách dùng
满意 nhấn mạnh “cảm thấy tốt/hài lòng”; 满足 nhấn mạnh “cảm thấy đủ, đáp ứng đủ”. Chủ ngữ có thể 对 + thông tin liên quan đến bản thân + 满意, và cũng có thể hài lòng với hoàn cảnh bên ngoài. 得意 thường là tự hài lòng về bản thân và biểu lộ ra ngoài, thường mang sắc thái chê nhẹ.
Bài tập Đúng / Sai
面对 · 面临
Nghĩa
面对 (miànduì): đối diện với người/sự việc đang ở trước mắt; đối mặt.
面临 (miànlín): sắp gặp phải vấn đề, tình thế…; đứng trước.
Cách dùng
面对 thiên về điều đã ở trước mắt, đã nhìn thấy hoặc đang phải xử lý; tân ngữ có thể là danh từ trừu tượng như 困难, cũng có thể là người, nhà cửa… cụ thể. 面临 thiên về điều sắp gặp, tân ngữ chỉ là danh từ trừu tượng. 面对 mang tính chủ quan hơn; 面临 mang tính khách quan hơn.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 11
目标 · 目的 · 企图
Nghĩa
目标 (mùbiāo): (1) đối tượng bị nhắm bắn/tấn công/tìm kiếm; (2) cảnh giới hoặc tiêu chuẩn muốn đạt tới.
目的 (mùdì): đích đến/cảnh giới muốn đạt hoặc kết quả mong muốn.
企图 (qǐtú): (động từ) mưu tính, dự định; (danh từ) ý đồ, thường mang sắc thái xấu.
Cách dùng
目标 là phương hướng nỗ lực trong công việc, học tập; 目的 là kết quả mà hành động muốn đạt tới. 企图 khi là danh từ gần “目的” nhưng thường mang sắc thái chê, và còn dùng được như động từ. 目标 có thể là danh từ trừu tượng hoặc cụ thể; 目的 chỉ là danh từ trừu tượng.
Bài tập Đúng / Sai
年纪 · 年龄
Nghĩa
年纪 (niánjì): số tuổi của một người; tuổi tác.
年龄 (niánlíng): số năm một người hoặc động/thực vật đã tồn tại.
Cách dùng
Hai từ có nghĩa gần nhau. 年纪 thường dùng cho người cao tuổi, còn 年龄 thường dùng cho trẻ em, thanh niên. 年纪 thiên về khẩu ngữ; 年龄 dùng được cả khẩu ngữ và văn viết. 年龄 dùng được cho động vật, thực vật; 年纪 chỉ dùng cho người.
Bài tập Đúng / Sai
偶尔 · 偶然
Nghĩa
偶尔 (ǒu’ěr): (phó từ) thỉnh thoảng; (tính từ) xảy ra không thường xuyên.
偶然 (ǒurán): (phó từ) tình cờ; (tính từ) xảy ra ngoài quy luật thông thường, không tất yếu.
Cách dùng
偶尔 đối lập với 经常; 偶然 đối lập với 必然. 偶尔 thường dùng làm phó từ; 偶然 thường dùng làm tính từ.
Bài tập Đúng / Sai
普遍 · 普通
Nghĩa
普遍 (pǔbiàn): tồn tại trên phạm vi rất rộng, có tính chung/phổ biến.
普通 (pǔtōng): bình thường, thông thường, không đặc biệt.
Cách dùng
普遍 nhấn mạnh phạm vi rộng và tính chung, đối lập với 特殊; 普通 nhấn mạnh bình thường, đối lập với 特别.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 12
区别 · 差别 · 分别
Nghĩa
区别 (qūbié): (động từ) so sánh hai hay nhiều đối tượng để nhận ra điểm khác nhau; (danh từ) điểm khác nhau.
差别 (chābié): sự khác nhau về hình thức hoặc nội dung.
分别 (fēnbié): (động từ) phân biệt; (phó từ) lần lượt/theo từng cách khác nhau hoặc chia ra mỗi người; (danh từ) sự khác biệt.
Cách dùng
Khi làm danh từ, 区别、差别、分别 có nghĩa gần nhau; nhưng chỉ 区别 dùng được làm động từ theo nghĩa phân biệt. 分别 khi làm động từ gần 区别 và còn là phó từ với nghĩa “lần lượt, mỗi người/mỗi bên”.
Bài tập Đúng / Sai
荣幸 · 荣誉 · 光荣
Nghĩa
荣幸 (róngxìng): vinh hạnh, may mắn được hưởng vinh dự.
荣誉 (róngyù): vinh dự và danh dự.
光荣 (guāngróng): (tính từ) đáng được công nhận, tôn kính vì làm việc có lợi cho nhân dân/chính nghĩa; (danh từ) vinh dự.
Cách dùng
荣幸 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị lời khách sáo/vinh hạnh. 荣誉 là danh từ. 光荣 vừa là danh từ vừa là tính từ.
Bài tập Đúng / Sai
使用 · 实用 · 应用 · 运用
Nghĩa
使用 (shǐyòng): dùng người, đồ vật, tiền vốn… phục vụ cho một mục đích.
实用 (shíyòng): (động từ) sử dụng thực tế; (tính từ) có giá trị sử dụng thực tế.
应用 (yìngyòng): (động từ) dùng/áp dụng; (tính từ) trực tiếp dùng cho đời sống hoặc sản xuất.
运用 (yùnyòng): vận dụng dựa vào đặc tính của sự vật để sử dụng linh hoạt.
Cách dùng
使用 nhấn mạnh phục vụ một mục đích; 应用 nhấn mạnh dùng vào sản xuất/đời sống; 运用 nhấn mạnh vận dụng theo đặc tính của sự vật. Tân ngữ của 使用 có thể là người; 应用 và 运用 thì không. 实用 thường dùng làm tính từ.
Bài tập Đúng / Sai
始终 · 终于 · 最后
Nghĩa
始终 (shǐzhōng): (danh từ) toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối; (phó từ) từ đầu đến cuối, luôn luôn.
终于 (zhōngyú): cuối cùng sau nhiều biến đổi hoặc chờ đợi thì tình huống xuất hiện.
最后 (zuìhòu): sau tất cả về mặt thời gian hoặc thứ tự; cuối cùng.
Cách dùng
始终 nhấn mạnh “xuyên suốt, luôn luôn”, khác nghĩa với 终于 và 最后. 终于 nhấn mạnh kết quả cuối cùng xuất hiện sau quá trình và thường là kết quả khiến người ta hài lòng. 最后 là từ chỉ thứ tự/thời gian; kết quả có thể tốt hoặc xấu.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 13
收获 · 获得
Nghĩa
收获 (shōuhuò): (động từ) thu hoạch nông sản chín; (danh từ) ví dụ thành quả/thu hoạch trong học tập, công việc, chiến đấu.
获得 (huòdé): đạt được, có được; thường dùng với sự vật trừu tượng.
Cách dùng
Khi là động từ, tân ngữ của 收获 là danh từ cụ thể; tân ngữ của 获得 thường là danh từ trừu tượng. 收获 còn dùng được như danh từ; 获得 chỉ là động từ.
Bài tập Đúng / Sai
舒服 · 舒适
Nghĩa
舒服 (shūfu): (1) cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy nhẹ nhõm, dễ chịu; (2) làm cho cơ thể/tinh thần cảm thấy dễ chịu.
舒适 (shūshì): thoải mái, tiện nghi, dễ chịu.
Cách dùng
舒服 nhấn mạnh cảm giác chủ quan của bản thân, cũng có thể nói về sự hài lòng/khó chịu đối với người hoặc việc. 舒适 thiên về môi trường hoặc sự vật khách quan khiến con người cảm thấy dễ chịu.
Bài tập Đúng / Sai
特别 · 特意 · 故意
Nghĩa
特别 (tèbié): (tính từ) khác với số đông, không bình thường; (phó từ) đặc biệt/đặc biệt là/rất.
特意 (tèyì): cố ý làm riêng một việc với mục đích cụ thể; đặc biệt dành công.
故意 (gùyì): cố ý, có ý thức làm như vậy; khi làm phó từ đôi khi mang sắc thái chê.
Cách dùng
特别 vừa là phó từ vừa là tính từ; 特意 và 故意 đều là phó từ. 故意 khi làm phó từ có lúc mang sắc thái không tích cực.
Bài tập Đúng / Sai
天气 · 气候
Nghĩa
天气 (tiānqì): các biến đổi khí tượng trong khí quyển ở một khu vực và một thời điểm nhất định, như nhiệt độ, mưa…
气候 (qìhòu): (1) đặc điểm khí tượng khái quát của một khu vực qua nhiều năm, liên quan đến vĩ độ, địa hình; (2) nghĩa bóng: xu hướng/tình thế; (3) nghĩa bóng: kết quả/thành tựu.
Cách dùng
天气 là tình trạng khí tượng trong một thời điểm nhất định, như trời âm u/nắng. 气候 là đặc điểm khí tượng dài hạn, có tính quy luật, như mùa đông/mùa hè thế nào; 气候 còn có nghĩa bóng mà 天气 không có.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 14
文化 · 文明
Nghĩa
文化 (wénhuà): (1) tổng thể của cải vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo trong quá trình phát triển xã hội, đặc biệt là văn học, nghệ thuật…; (2) thuật ngữ khảo cổ; (3) khả năng dùng chữ và kiến thức phổ thông.
文明 (wénmíng): (danh từ) nghĩa thứ nhất gần 文化; (tính từ) xã hội phát triển ở trình độ cao, có văn hóa; hoặc theo nghĩa cũ là mang màu sắc văn minh phương Tây.
Cách dùng
文化 và 文明 có một nét nghĩa trùng nhau nhưng mỗi từ còn có nghĩa riêng. 文化 có thể chỉ trình độ tri thức; 文明 có thể chỉ lễ phép/văn minh trong hành vi.
Bài tập Đúng / Sai
相信 · 信任 · 自信
Nghĩa
相信 (xiāngxìn): cho rằng là đúng hoặc có thật, không nghi ngờ.
信任 (xìnrèn): tin tưởng và dám giao phó.
自信 (zìxìn): tin vào chính mình; tự tin.
Cách dùng
Tân ngữ của 相信 có thể là người, lời nói/hành vi của người khác hoặc một sự việc được cho là có thật. Tân ngữ của 信任 là người hoặc tổ chức, nhấn mạnh vì tin nên yên tâm giao trách nhiệm. 自信 là tin vào bản thân, không mang tân ngữ.
Bài tập Đúng / Sai
消灭 · 消失
Nghĩa
消灭 (xiāomiè): (1) tiêu mất, diệt vong; (2) làm cho tiêu mất, loại bỏ người/sự vật đối địch hoặc có hại.
消失 (xiāoshī): sự vật dần dần giảm đi cho đến không còn.
Cách dùng
消灭 có thể mang tân ngữ, tân ngữ nhất định là đối tượng đối địch/có hại; quá trình tiêu diệt không nhất thiết diễn ra dần dần. 消失 không mang tân ngữ, chủ ngữ không nhất thiết là thứ xấu và quá trình biến mất là dần dần.
Bài tập Đúng / Sai
协调 · 调整
Nghĩa
协调 (xiétiáo): (tính từ) phối hợp hài hòa; (động từ) làm cho phối hợp hài hòa.
调整 (tiáozhěng): thay đổi tình trạng vốn có để thích ứng với môi trường hoặc yêu cầu khách quan.
Cách dùng
协调 nhấn mạnh sự phối hợp, nên thường liên quan đến hai bên hoặc nhiều phương diện. 调整 nhấn mạnh thay đổi trạng thái vốn có nhằm tốt hơn, phù hợp hơn. 协调 có thể là tính từ; 调整 chỉ là động từ.
Bài tập Đúng / Sai
Ngày 15
形式 · 形象 · 形状 · 形势
Nghĩa
形式 (xíngshì): hình thức, hình dạng/cấu trúc của sự vật; đối lập với nội dung.
形象 (xíngxiàng): (danh từ) hình tượng cụ thể có thể gợi tư tưởng/cảm xúc; hình tượng nhân vật trong tác phẩm; (tính từ) miêu tả/biểu đạt cụ thể, sinh động.
形状 (xíngzhuàng): hình dáng bên ngoài do bề mặt hoặc đường nét của vật thể/đồ hình tạo thành.
形势 (xíngshì): (1) địa thế, thường nhìn từ góc độ quân sự; (2) tình thế, tình trạng phát triển của sự việc.
Cách dùng
形状 là ngoại hình của vật thể, nhấn mạnh đường nét. 形象 nhấn mạnh ấn tượng/hình tượng của người, quốc gia… và còn là tính từ. 形式 đối lập với 内容. 形势 thường chỉ sự phát triển/tình thế và liên quan đến 趋势.
Bài tập Đúng / Sai
学术 · 学问 · 知识
Nghĩa
学术 (xuéshù): học vấn/chuyên môn có hệ thống, mang tính chuyên ngành.
学问 (xuéwen): (1) hệ thống tri thức phản ánh đúng sự thật khách quan; (2) tri thức, học vấn.
知识 (zhīshi): (1) tổng hợp nhận thức và kinh nghiệm con người thu được trong thực tiễn xã hội; (2) chỉ học thuật, văn hóa hoặc học vấn.
Cách dùng
Ba từ có nghĩa gần nhau nhưng cách kết hợp khác nhau, ví dụ 搞学术、做学问、学知识. 学术 có tính hệ thống và dùng làm định ngữ. 学问 nhấn mạnh lượng tri thức và còn mang nghĩa “điều cần nghiên cứu/học hỏi”. 知识 là nhận thức và kinh nghiệm, là thứ có thể học được.
Bài tập Đúng / Sai
疑问 · 怀疑
Nghĩa
疑问 (yíwèn): vấn đề còn nghi ngờ, chưa thể xác định hoặc chưa thể giải thích; nghi vấn.
怀疑 (huáiyí): (1) nghi ngờ, không hoàn toàn tin; (2) phỏng đoán.
Cách dùng
疑问 là danh từ; 怀疑 là động từ.
Bài tập Đúng / Sai
赞成 · 同意
Nghĩa
赞成 (zànchéng): tán thành chủ trương hoặc hành vi của người khác.
同意 (tóngyì): biểu thị ý kiến giống nhau với một chủ trương; tán thành, chấp thuận.
Cách dùng
赞成 nhấn mạnh chủ trương/cách làm của người khác, không nhất thiết có quan hệ trực tiếp với chủ ngữ. 同意 nhấn mạnh ý kiến trùng nhau và đôi khi còn có nghĩa chấp thuận/yêu cầu được đáp ứng.