HÁN NGỮ VĂN THANHHỌC LIỆU HSK
HSK5 · 近义词辨析

15 ngày chinh phục
từ gần nghĩa HSK5

Lộ trình học 60 nhóm từ gần nghĩa theo nhịp độ 4 nhóm/ngày. Mỗi nhóm gồm nghĩa, điểm khác biệt trong cách dùng và bài tập Đúng/Sai có phản hồi ngay để ôn tập chủ động.

15 ngày học theo lộ trình60 nhóm từ gần nghĩa429 câu Đúng / SaiTra cứu từ → ra đúng nhóm
60/60 nhóm
Ngày 1 / 15

Lộ trình 15 ngày

Mỗi ngày · 15 ngày · 60 nhóm kiến thức.

0/15 ngày đã hoàn thành · 0%
Bắt đầu từ Ngày 1
Đang tải tiến độ theo tài khoản…
Cách học gợi ý: mỗi ngày học 4 nhóm → đọc “Nghĩa” và “Cách dùng” → tự phán đoán từng câu Đúng/Sai → bấm đáp án để xem giải thích. Ô tra cứu phía trên tìm trên toàn bộ 60 nhóm; khi gõ một từ, hệ thống trả về tất cả nhóm có chứa từ đó và có thể nhảy thẳng đến nhóm cần học.
Không tìm thấy nhóm từ phù hợp.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 01

Ngày 1

↑ Lộ trình
1

安静 · 平静 · 冷静

Nghĩa

安静 (ānjìng): yên tĩnh — không có tiếng động, không ồn ào.

平静 (píngjìng): bình yên, bình tĩnh — tâm trạng hoặc hoàn cảnh không có xáo trộn, bất an.

冷静 (lěngjìng): điềm tĩnh — giữ được lý trí, không hành động theo cảm tính.

Cách dùng

Cả ba đều là tính từ. 安静 thường tả môi trường hoặc hành động không gây tiếng ồn. 平静 tả tâm trạng con người, không có phản ứng dữ dội. 冷静 tả hành vi/cách xử lý, nhấn mạnh đầu óc tỉnh táo, không nóng vội khi ra quyết định.

Bài tập Đúng / Sai

头脑安静
Sai. "Đầu óc tỉnh táo" phải dùng 头脑冷静 — vì nói về khả năng giữ lý trí, không phải sự yên tĩnh vật lý.
头脑平静
Sai. 平静 chỉ tâm trạng, không đi cùng "đầu óc" theo nghĩa tỉnh táo lý trí; phải dùng 冷静.
头脑冷静
Đúng. 冷静 nhấn mạnh đầu óc tỉnh táo, không cảm tính khi hành động/quyết định.
医院很安静
Đúng. "Bệnh viện rất yên tĩnh" — tả môi trường không có tiếng ồn → dùng 安静.
医院很平静
Sai. 平静 tả tâm trạng con người, không dùng để tả không gian như bệnh viện.
心情很冷静
Sai. Tâm trạng (心情) dùng với 平静 (心情很平静), không dùng với 冷静.
心情很平静
Đúng. 平静 miêu tả tâm trạng không có xáo động → hợp với 心情.
别着急,冷静一下
Đúng. "Đừng nóng vội, bình tĩnh (giữ lý trí) lại" — đúng ngữ cảnh của 冷静.
2

按时 · 准时 · 及时

Nghĩa

按时 (ànshí): đúng theo thời gian đã quy định/hẹn trước.

准时 (zhǔnshí): đúng giờ quy định, không sớm không muộn.

及时 (jíshí): kịp thời — (1) đúng lúc cần; (2) không trì hoãn, làm ngay.

Cách dùng

按时 là phó từ, thường làm trạng ngữ. 准时 là tính từ (cũng làm được trạng ngữ), nhấn mạnh "không sớm không muộn". 及时 là tính từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh hành động xảy ra/hoàn thành đúng lúc cần thiết.

Bài tập Đúng / Sai

很按时
Sai. 按时 là phó từ, không đứng sau 很 (không có dạng "很+phó từ").
很准时
Đúng. 准时 là tính từ nên kết hợp được với 很.
很及时
Đúng. 及时 là tính từ, kết hợp được với 很.
按时吃药
Đúng. "Uống thuốc đúng giờ quy định" — hợp nghĩa 按时.
准时吃药
Sai. 准时 nhấn mạnh không sớm/không muộn so với một mốc giờ cụ thể (như giờ hẹn), không hợp khi nói thói quen uống thuốc hằng ngày.
及时吃药
Đúng. "Uống thuốc kịp thời (ngay khi cần)" — hợp nghĩa 及时.
及时解决问题
Đúng. "Giải quyết vấn đề kịp thời, không trì hoãn" — đúng nghĩa 及时.
按时解决问题
Sai. "Giải quyết vấn đề" không có mốc giờ quy định trước để nói 按时.
3

把握 · 掌握

Nghĩa

把握 (bǎwò): (động từ) nắm bắt điều trừu tượng; (danh từ) độ chắc chắn/khả năng thành công — dùng với 有/没有.

掌握 (zhǎngwò): hiểu rõ sự vật và có thể vận dụng/chi phối hoàn toàn.

Cách dùng

Tân ngữ của 把握 thường là việc trừu tượng (cơ hội, thời cơ...). Tân ngữ của 掌握 thường là kỹ thuật, kỹ năng cụ thể có thể vận dụng được. 把握 còn dùng như danh từ, 掌握 chỉ là động từ.

Bài tập Đúng / Sai

有把握
Đúng. 把握 dùng được như danh từ, làm tân ngữ cho 有/没有.
有掌握
Sai. 掌握 chỉ là động từ, không dùng làm tân ngữ cho 有.
把握机会
Đúng. "Cơ hội" là điều trừu tượng → đi với 把握.
掌握机会
Sai. 机会 không phải kỹ năng/kỹ thuật để "vận dụng" nên không đi với 掌握.
把握英语
Sai. Tiếng Anh là một kỹ năng cần vận dụng thành thạo → phải dùng 掌握.
掌握英语
Đúng. "Nắm vững/thành thạo tiếng Anh" — đúng nghĩa 掌握.
4

包含 · 包括

Nghĩa

包含 (bāohán): bên trong có chứa (điều gì đó).

包括 (bāokuò): bao gồm — có thể là liệt kê từng phần, hoặc nhấn mạnh riêng một phần nào đó trong tổng thể.

Cách dùng

Đối tượng của 包含 chỉ có thể là vật/sự việc (không phải người). Đối tượng của 包括 có thể là người hoặc vật.

Bài tập Đúng / Sai

包括你
Đúng. Đối tượng là người ("bạn") → chỉ dùng được 包括, không dùng 包含.
包含你
Sai. 包含 không dùng với đối tượng là người.
包含着祝福
Đúng. "Chứa đựng lời chúc phúc bên trong" — đúng nghĩa 包含.
包含几个意思
Đúng. Cả 包含 và 包括 đều dùng được ở đây (có mấy nghĩa bên trong / bao gồm mấy nghĩa).
暑假包括八月和九月
Đúng. Liệt kê các phần cụ thể (tháng 8, tháng 9) → dùng 包括.
暑假包含八月和九月
Sai. Khi liệt kê rõ từng phần như thế này, tiếng Trung dùng 包括, không dùng 包含.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 02

Ngày 2

↑ Lộ trình
5

保持 · 保存 · 保留

Nghĩa

保持 (bǎochí): giữ nguyên hiện trạng, không để mất đi hay yếu đi.

保存 (bǎocún): giữ cho sự vật/tính chất/ý nghĩa... tiếp tục tồn tại, không bị hư hại hay biến đổi.

保留 (bǎoliú): 3 nghĩa: giữ nguyên không đổi; tạm giữ lại chưa xử lý; giữ lại không đưa ra.

Cách dùng

保持 nhấn mạnh sự không thay đổi, tân ngữ thường là một trạng thái. 保存保留 gần nghĩa: 保存 có tân ngữ là danh từ cụ thể, nhấn mạnh giữ gìn cẩn thận; 保留 tân ngữ có thể cụ thể hoặc trừu tượng, nhấn mạnh "còn có/chưa mất/chưa bị phá hủy".

Bài tập Đúng / Sai

保持习惯
Đúng. "Thói quen" là một trạng thái → hợp với 保持 (duy trì thói quen).
保存习惯
Sai. 保存 dùng cho danh từ cụ thể, không hợp với "thói quen" (trạng thái trừu tượng).
保留原貌
Đúng. "Diện mạo ban đầu" — nhấn mạnh còn giữ được, chưa mất → 保留.
保存原貌
Sai. 原貌 (diện mạo/hình dạng ban đầu) không phải vật cụ thể để "cất giữ" như 保存 yêu cầu.
保存照片
Đúng. "Ảnh" là danh từ cụ thể, cần cất giữ cẩn thận → 保存.
保留照片
Đúng. "Giữ lại ảnh, không bỏ đi" cũng dùng được 保留.
保持照片
Sai. 保持 dùng cho trạng thái, không dùng cho vật cụ thể như "ảnh".
6

本来 · 原来

Nghĩa

本来 (běnlái): 3 nghĩa: vốn có; ban đầu/lúc trước; biểu thị "theo lẽ đương nhiên phải vậy".

原来 (yuánlái): 3 nghĩa: lúc bắt đầu/trước đây; ban đầu, chưa qua thay đổi; biểu thị việc phát hiện ra sự thật.

Cách dùng

Cả hai đều là phó từ; khi mang nghĩa "lúc trước, ban đầu" thì dùng thay nhau được. 本来 có thêm nghĩa "theo lẽ đương nhiên phải vậy" mà 原来 không có. 原来 có nghĩa "phát hiện ra sự thật" mà 本来 không có.

Bài tập Đúng / Sai

本来的学校
Sai. Làm định ngữ cho danh từ ("ngôi trường ban đầu") dùng 原来的, không dùng 本来的.
原来的学校
Đúng. "原来的 + danh từ" = trường học ban đầu/trước đây.
学生本来就要努力
Đúng. Mang nghĩa "đương nhiên phải vậy" (học sinh vốn dĩ phải cố gắng) — chỉ 本来 có nghĩa này.
学生原来就要努力
Sai. 原来 không mang nghĩa "lẽ đương nhiên phải vậy".
他没来,原来是病了
Đúng. "Thì ra là bị ốm" — phát hiện ra sự thật, chỉ 原来 có nghĩa này.
他没来,本来是病了
Sai. 本来 không mang nghĩa "phát hiện ra sự thật".
7

必要 · 必须 · 必需 · 需要

Nghĩa

必要 (bìyào): không thể thiếu, không làm như vậy thì không được.

必须 (bìxū): (1) cần thiết về mặt lý lẽ, tình cảm; (2) nhấn mạnh ngữ khí mệnh lệnh.

必需 (bìxū): nhất định phải có, không thể thiếu (dùng cho vật).

需要 (xūyào): (động từ) nên có/phải có; (danh từ) mong muốn/yêu cầu đối với sự vật.

Cách dùng

必要 là tính từ, làm được định ngữ và vị ngữ. 必须 là phó từ, làm trạng ngữ. 必需 là động từ, có thể mang tân ngữ, nghĩa "nhất định phải có". 需要 làm động từ nghĩa "nên/phải có", ngữ khí nhẹ hơn 必需; 需要 cũng dùng được như danh từ.

Bài tập Đúng / Sai

有必要
Đúng. 必要 là tính từ chỉ mức độ cần thiết, dùng được với 有.
有需要
Đúng. 需要 dùng như danh từ, làm tân ngữ cho 有.
必要去
Sai. 必要 không làm trạng ngữ đứng trước động từ như vậy.
必须去
Đúng. 必须 là phó từ, làm trạng ngữ trước động từ ("phải đi").
需要去
Đúng. 需要 làm động từ + động từ khác ("cần phải đi").
必需品
Đúng. "Vật phẩm thiết yếu" — chỉ 必需 kết hợp thành từ cố định 必需品.
需要品
Sai. Không có cách dùng 需要品; từ đúng là 必需品.
必要的方法
Đúng. 必要 làm định ngữ cho danh từ ("phương pháp cần thiết").
8

表达 · 表示 · 表明 · 表现

Nghĩa

表达 (biǎodá): bày tỏ tư tưởng, tình cảm.

表示 (biǎoshì): (1) dùng lời nói/hành vi thể hiện tư tưởng, thái độ; (2) bản thân sự vật thể hiện một ý nghĩa nào đó; (3) danh từ — lời nói/hành động/nét mặt thể hiện tư tưởng tình cảm.

表明 (biǎomíng): thể hiện rõ ràng.

表现 (biǎoxiàn): (1) thể hiện ra ngoài; (2) danh từ — hành vi/tác phong thể hiện ra; (3) cố ý phô trương bản thân, thường mang nghĩa xấu.

Cách dùng

表达 chủ yếu là nói hoặc viết ra tư tưởng, tình cảm. 表示 có thể dùng ngôn ngữ, cử chỉ, nét mặt, hoặc thông qua bản thân sự vật để thể hiện ý nghĩa. 表明 nhấn mạnh sự rõ ràng, dứt khoát. 表现 làm được danh từ, khi làm động từ còn có nghĩa xấu (khoe khoang, phô trương).

Bài tập Đúng / Sai

表达想法
Đúng. "Bày tỏ suy nghĩ" (bằng lời/chữ viết) — đúng nghĩa 表达.
表明想法
Đúng. "Thể hiện rõ suy nghĩ" cũng dùng được 表明.
表达同意
Sai. "Tỏ ý đồng ý" là hành vi thể hiện thái độ ngắn gọn → dùng 表示, không dùng 表达.
表示同意
Đúng. 表示同意 = "tỏ ý đồng ý" — cách nói cố định, rất thông dụng.
表现决心
Đúng. "Thể hiện quyết tâm (qua hành động)" — hợp nghĩa 表现.
表明决心
Đúng. "Nói rõ quyết tâm" — hợp nghĩa 表明.
表达决心
Sai. "Quyết tâm" thường được tỏ rõ qua thái độ/hành động cụ thể hơn là chỉ diễn đạt bằng lời như 表达.
表示不对
Đúng. "Tỏ ý không đồng ý/cho là sai" — dùng 表示 để thể hiện thái độ.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 03

Ngày 3

↑ Lộ trình
9

持续 · 继续 · 连续 · 陆续

Nghĩa

持续 (chíxù): kéo dài liên tục, không ngắt quãng.

继续 (jìxù): hoạt động kéo dài tiếp, không dừng lại.

连续 (liánxù): cái này nối tiếp cái kia, liên tiếp.

陆续 (lùxù): nối tiếp nhau nhưng có lúc đứt quãng, không liền mạch.

Cách dùng

持续 nhấn mạnh một trạng thái kéo dài liên tục từ một thời điểm. 继续 nhấn mạnh hoạt động/động tác kéo dài thêm từ một thời điểm. 连续 nhấn mạnh liền một mạch, không ngắt quãng. 陆续 nhấn mạnh có trước có sau, có lúc ngắt quãng.

Bài tập Đúng / Sai

持续工作
Đúng. "Làm việc liên tục không ngắt" — hợp nghĩa 持续.
继续工作
Đúng. "Tiếp tục làm việc" — hợp nghĩa 继续.
陆续工作
Sai. "Làm việc" là một hoạt động liên tục của một người, không hợp với 陆续 (vốn dùng cho nhiều người/vật nối tiếp có ngắt quãng).
持续了三天
Đúng. "Kéo dài liên tục 3 ngày" — hợp nghĩa 持续.
继续了三天
Sai. 继续 không kết hợp trực tiếp với khoảng thời gian theo cấu trúc này.
继续解决问题
Đúng. "Tiếp tục giải quyết vấn đề" — hợp nghĩa 继续.
持续解决问题
Sai. "Giải quyết vấn đề" là hành động có mốc bắt đầu/kết thúc rõ, không hợp với 持续 (trạng thái kéo dài).
陆续解决问题
Đúng. "Lần lượt giải quyết từng vấn đề (không liền mạch)" — hợp nghĩa 陆续.
10

不足 · 缺乏 · 缺少

Nghĩa

不足 (bùzú): 4 nghĩa: không đủ; không đạt tới một số lượng nào đó; không đáng; không thể/không nên.

缺乏 (quēfá): thứ cần thiết/mong muốn hoặc lẽ ra phải có nhưng không có hoặc không đủ.

缺少 (quēshǎo): cũng là "thiếu", thường chỉ số lượng người/vật không đủ.

Cách dùng

不足 thường không mang tân ngữ, chủ ngữ thường là danh từ trừu tượng. 缺乏 có tân ngữ là danh từ trừu tượng, phía trước tân ngữ thường không có số từ. 缺少 tân ngữ có thể là danh từ trừu tượng hoặc cụ thể, phía trước có thể có số từ.

Bài tập Đúng / Sai

准备不足
Đúng. "Sự chuẩn bị không đủ" — 不足 làm vị ngữ, không cần tân ngữ.
缺乏练习
Đúng. "Thiếu luyện tập" — 练习 là danh từ trừu tượng, hợp với 缺乏.
不足练习
Sai. 不足 không mang tân ngữ trực tiếp như vậy.
缺少练习
Đúng. 缺少 cũng dùng được với tân ngữ trừu tượng như "luyện tập".
缺少教材
Đúng. "Giáo trình" là danh từ cụ thể → hợp với 缺少.
缺乏教材
Sai. 缺乏 thường đi với danh từ trừu tượng, "giáo trình" là vật cụ thể nên không tự nhiên bằng 缺少.
教材缺少20本
Đúng. Trước tân ngữ có số từ (20本) → chỉ 缺少 dùng được kiểu này.
教材缺乏20本
Sai. 缺乏 không đi kèm số từ cụ thể trước tân ngữ.
11

参加 · 参与 · 出席

Nghĩa

参加 (cānjiā): gia nhập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

参与 (cānyù): tham gia vào việc lên kế hoạch, bàn bạc, xử lý công việc.

出席 (chūxí): thường chỉ thành viên có quyền phát biểu và biểu quyết tham gia một cuộc họp.

Cách dùng

Tân ngữ của 参加参与 đều có thể là một hoạt động, nhưng tân ngữ của 参与 không thể là tổ chức/đoàn thể. 参加 dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết; 参与 thường dùng trong văn viết. 出席 hầu như chỉ dùng cho việc tham gia cuộc họp.

Bài tập Đúng / Sai

参加会议
Đúng. "Tham gia cuộc họp" ở nghĩa thông thường — 参加 dùng được.
出席会议
Đúng. "Dự họp" với tư cách thành viên chính thức có quyền phát biểu/biểu quyết — đúng nghĩa 出席.
参与会议
Sai. Cách nói thông dụng là 参加/出席 会议; 参与 nhấn mạnh việc bàn bạc/xử lý công việc hơn là "dự họp" đơn thuần.
参与讨论
Đúng. "Tham gia bàn bạc, thảo luận" — rất hợp nghĩa 参与.
参加讨论
Đúng. 参加 cũng dùng được ở nghĩa chung "tham gia thảo luận".
出席讨论
Sai. 出席 chỉ dùng cho việc dự họp chính thức, không dùng cho "thảo luận" chung chung.
参加旅行团
Đúng. "Đoàn du lịch" là một tổ chức → chỉ 参加 dùng được (参与 không đi với tổ chức/đoàn thể).
12

曾经 · 已经

Nghĩa

曾经 (céngjīng): biểu thị đã từng có hành vi hoặc tình huống nào đó trong quá khứ.

已经 (yǐjīng): biểu thị động tác/sự thay đổi đã hoàn thành hoặc đạt tới mức độ nào đó.

Cách dùng

曾经 nhấn mạnh việc/hành vi từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn tiếp diễn nữa, động từ phía sau thường đi kèm "过". 已经 nhấn mạnh động tác đã xảy ra/hoàn thành, có thể hiện tại vẫn còn tiếp diễn, kết hợp được cả với "了" và "过".

Bài tập Đúng / Sai

曾经去过
Đúng. "Đã từng đi qua (nay không còn)" — đúng nghĩa 曾经, đi cùng 过.
已经去过
Đúng. 已经 cũng kết hợp được với 过 để nói việc đã hoàn thành.
已经失败了
Đúng. "Đã thất bại rồi" — 已经 kết hợp với 了 để nói việc vừa hoàn thành/xảy ra.
曾经失败了
Sai. 曾经 không tự nhiên kết hợp với 了; nếu dùng 曾经 cần có 过 (曾经失败过).
曾经在一起
Đúng. "Từng ở bên nhau (nay không còn)" — hợp nghĩa 曾经.
已经在一起
Đúng. "Đã ở bên nhau (hiện vẫn còn)" — hợp nghĩa 已经.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 04

Ngày 4

↑ Lộ trình
13

成功 · 成果 · 成绩 · 成就

Nghĩa

成功 (chénggōng): (1) đạt được kết quả như mong đợi, trái với "thất bại"; (2) chỉ việc gì có kết quả khiến người ta hài lòng.

成果 (chéngguǒ): thành quả trong công việc hoặc sự nghiệp.

成绩 (chéngjì): thành tích trong công việc hoặc học tập.

成就 (chéngjiù): (1) thành tựu lớn trong sự nghiệp; (2) động từ — hoàn thành sự nghiệp.

Cách dùng

成功 là động từ/tính từ, khi làm động từ thường không mang tân ngữ. 成果、成绩、成就 đều làm danh từ chỉ một loại "thu hoạch": 成果 nhấn mạnh kết quả đạt được qua nghiên cứu, nỗ lực; 成就 là thành tích rất lớn (còn làm được động từ); 成绩 dùng phổ biến cho việc học tập/công việc thông thường.

Bài tập Đúng / Sai

实验成功
Đúng. "Thí nghiệm thành công" — 成功 làm động từ, không cần tân ngữ.
研究成果
Đúng. "Thành quả nghiên cứu" — 成果 nhấn mạnh kết quả đạt được từ nghiên cứu, nỗ lực.
研究成绩
Sai. "Nghiên cứu" thường đi với 成果 (thành quả nghiên cứu), không tự nhiên với 成绩.
比赛成绩
Đúng. "Thành tích thi đấu" — việc thông thường, hợp với 成绩.
比赛成果
Sai. 成果 nhấn mạnh kết quả nghiên cứu/nỗ lực dài hạn, không hợp với một cuộc thi đấu thông thường.
终身成就
Đúng. "Thành tựu cả đời" (như giải thưởng Thành tựu trọn đời) — chỉ 成就 mang được nghĩa "thành tựu lớn" này.
终身成绩
Sai. 成绩 là thành tích thông thường, không dùng để nói "thành tựu cả đời".
成就事业
Đúng. 成就 còn làm động từ, nghĩa "hoàn thành/gây dựng sự nghiệp".
14

重复 · 反复 · 再三

Nghĩa

重复 (chóngfù): (1) điều giống nhau xuất hiện lại; (2) làm lại việc giống hệt lần trước.

反复 (fǎnfù): (1) lặp đi lặp lại nhiều lần; (2) đảo ngược, lật lại; (3) tình huống bất lợi tái diễn; (4) danh từ — tình trạng lặp lại.

再三 (zàisān): làm đi làm lại nhiều lần.

Cách dùng

重复 chỉ mang nghĩa động từ "giống nhau xuất hiện lại", nhấn mạnh sự "giống nhau". 反复 còn dùng như danh từ, ngoài nghĩa lặp lại còn có nghĩa "đảo ngược, lật lại" hoặc "tái diễn xấu đi". 再三 là phó từ, thường bổ nghĩa cho động từ mang nghĩa nói hoặc suy nghĩ.

Bài tập Đúng / Sai

重复句子
Đúng. "Lặp lại câu (nói/viết lại y hệt)" — hợp nghĩa 重复.
反复句子
Sai. 反复 không kết hợp trực tiếp làm động từ + tân ngữ kiểu này với "câu".
病情反复
Đúng. "Bệnh tình tái phát" — đúng nghĩa (3) của 反复: tình huống bất lợi tái diễn.
病情重复
Sai. 重复 không mang nghĩa "tái phát xấu đi" như 反复.
反复考虑
Đúng. "Cân nhắc đi cân nhắc lại nhiều lần" — hợp nghĩa 反复.
再三考虑
Đúng. 再三 là phó từ bổ nghĩa cho động từ "suy nghĩ, cân nhắc" — rất hợp.
重复考虑
Sai. 重复 không dùng làm trạng ngữ trước động từ "suy nghĩ" như 反复/再三.
15

促进 · 促使

Nghĩa

促进 (cùjìn): thúc đẩy tiến lên, làm cho phát triển.

促使 (cùshǐ): thúc đẩy để đạt tới một mục đích nhất định.

Cách dùng

Tân ngữ khác nhau: tân ngữ của 促进 thường là công việc, học tập..., sau tân ngữ cần thêm động từ như 发展/进步 tạo thành kết cấu kiêm ngữ. Tân ngữ của 促使 thường là người, hoặc tổ chức/công ty do người tạo thành, sau tân ngữ cũng có động từ tạo kết cấu kiêm ngữ.

Bài tập Đúng / Sai

促使他研究
Đúng. Tân ngữ là người ("anh ấy") → dùng 促使.
促进他研究
Sai. 促进 không nhận tân ngữ là người.
促进学习进步
Đúng. Tân ngữ là "học tập" (việc) + động từ "tiến bộ" → đúng cấu trúc của 促进.
促使学习进步
Sai. 促使 cần tân ngữ là người/tổ chức, không dùng với "học tập".
16

方法 · 方式 · 形式

Nghĩa

方法 (fāngfǎ): cách thức, trình tự để giải quyết vấn đề về tư tưởng, lời nói, hành động...

方式 (fāngshì): cách thức và hình thức được chọn để nói/làm việc gì.

形式 (xíngshì): hình dạng, kết cấu bên ngoài của sự vật.

Cách dùng

方法 là cách làm việc, cách giải quyết vấn đề cụ thể. 方式 thường cố định, khó thay đổi, hay đi với "sinh hoạt, suy nghĩ" (生活方式, 思考方式). 形式 nhấn mạnh vẻ ngoài, hình dáng — đối lập với "nội dung" (内容).

Bài tập Đúng / Sai

生活方式
Đúng. "Lối sống" — cụm cố định, chỉ đi với 方式.
生活方法
Sai. "Sinh hoạt" không kết hợp tự nhiên với 方法 (cách giải quyết vấn đề cụ thể).
考试方法
Đúng. "Phương pháp thi/ôn thi" — 方法 hợp nghĩa cách làm cụ thể.
考试形式
Đúng. "Hình thức thi" (trắc nghiệm, tự luận...) — hợp nghĩa 形式 (vẻ ngoài/kết cấu).
考试方式
Sai. "Thi cử" thường đi với 方法 hoặc 形式, không tự nhiên với 方式.
学习外语的方法
Đúng. "Phương pháp học ngoại ngữ" — cách làm cụ thể → 方法.
学习外语的形式
Sai. "Học ngoại ngữ" cần một cách làm cụ thể (方法), không phải nói về hình thức bề ngoài.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 05

Ngày 5

↑ Lộ trình
17

对待 · 待遇 · 接待 · 招待

Nghĩa

对待 (duìdài): dùng thái độ hoặc hành vi nào đó để cư xử với người/việc.

待遇 (dàiyù): (danh từ) (1) tình huống/thái độ/cách đối xử; (2) quyền lợi, địa vị xã hội; (3) đãi ngộ vật chất, lương thưởng phúc lợi.

接待 (jiēdài): đón tiếp và sắp xếp (cho khách).

招待 (zhāodài): đón chào khách/khách mua hàng và dành cho họ sự đãi ngộ xứng đáng.

Cách dùng

对待 là động từ, tân ngữ có thể là người hoặc việc, nhấn mạnh thái độ/hành vi đối với đối tượng. Tân ngữ của 接待招待 chỉ có thể là người (bạn bè, khách, khách hàng...): 接待 nhấn mạnh việc đón tiếp, sắp xếp; 招待 nhấn mạnh sự đãi ngộ tương ứng (mời ăn, mời uống...). 待遇 thường là danh từ, làm tân ngữ được.

Bài tập Đúng / Sai

对待问题
Đúng. Tân ngữ là "vấn đề" (việc, không phải người) → chỉ 对待 dùng được.
接待朋友
Đúng. "Đón tiếp, sắp xếp cho bạn bè" — hợp nghĩa 接待.
招待朋友
Đúng. "Thiết đãi bạn bè (ăn uống)" — hợp nghĩa 招待.
接待顾客
Đúng. "Đón tiếp, phục vụ khách hàng" — hợp nghĩa 接待.
招待顾客
Sai. Với "khách hàng" (quan hệ mua bán), cách nói thông dụng là 接待, không dùng 招待 (vốn nhấn mạnh đãi tiệc/mời ăn uống thân mật hơn).
对待顾客
Đúng. "Đối xử/ứng xử với khách hàng" (thái độ nói chung) — hợp nghĩa 对待.
18

法律 · 规律 · 规定 · 规矩 · 规则 · 纪律 · 原则 · 制度

Nghĩa

法律 (fǎlǜ): quy tắc hành vi do cơ quan nhà nước ban hành, được chính quyền đảm bảo thực thi (Hiến pháp, Luật Hôn nhân...).

规律 (guīlǜ): mối liên hệ bản chất bên trong giữa các sự vật, tồn tại khách quan (quy luật tự nhiên).

规定 (guīdìng): (động từ) quyết định về cách thức, phương pháp đối với việc gì; (danh từ) nội dung đã được quyết định.

规矩 (guīju): (danh từ) ví như tiêu chuẩn, thói quen nhất định; (tính từ) hành vi hợp chuẩn mực, đúng mực.

规则 (guīzé): (danh từ) nghĩa gần với "quy luật", hoặc điều khoản mọi người cùng tuân thủ; (tính từ) đều đặn, ngay ngắn.

纪律 (jìlǜ): điều khoản mà mọi thành viên của một đảng phái/cơ quan/đoàn thể... phải tuân theo để bảo vệ lợi ích chung, đảm bảo công việc bình thường.

原则 (yuánzé): tiêu chuẩn làm căn cứ cho lời nói/việc làm; hoặc chỉ phương diện chung, tổng quát.

制度 (zhìdù): quy định mà mọi người phải cùng tuân theo trong công việc (chế độ làm việc); hoặc thể chế chính trị/kinh tế hình thành trong điều kiện lịch sử nhất định.

Cách dùng

Về từ loại: 规定 còn dùng được như động từ; 规矩、规则 còn dùng được như tính từ. Về chủ thể: 法律、规定、规矩、纪律、制度 đều do con người đặt ra; riêng 规律 là tự nhiên, khách quan. 法律 chắc chắn do cơ quan nhà nước ban hành; 纪律 do một tổ chức/đoàn thể đặt ra, hiệu lực thường dài và quan trọng hơn 规则 (quy tắc trò chơi có thể ngắn hạn, luật giao thông có thể lâu dài). 规矩原则 đều liên quan đến chuẩn mực hành vi: 规矩 nhấn mạnh chuẩn mực chung được số đông công nhận; 原则 nhấn mạnh căn cứ, có thể rất chủ quan (nguyên tắc của riêng tôi) hoặc dùng cho việc lớn (nguyên tắc chung sống hòa bình).

Bài tập Đúng / Sai

制定法律
Đúng. "Ban hành/xây dựng luật" — 法律 do nhà nước đặt ra, kết hợp được với 制定.
制定规律
Sai. 规律 là quy luật tự nhiên, khách quan — con người không "đặt ra" được, chỉ có thể phát hiện/tuân theo.
自然规律
Đúng. "Quy luật tự nhiên" — đúng bản chất khách quan của 规律.
游戏规则
Đúng. "Luật chơi" — 规则 hợp cho quy tắc có thời hạn ngắn, phạm vi nhỏ như trò chơi.
游戏纪律
Sai. 纪律 dùng cho tổ chức/đoàn thể với hiệu lực dài, quan trọng hơn — không hợp với một trò chơi.
他没规矩
Đúng. "Anh ta không có quy tắc/lễ độ" — 规矩 nhấn mạnh chuẩn mực hành vi chung.
公司的制度
Đúng. "Chế độ/quy chế của công ty" — 制度 hợp với ngữ cảnh tổ chức, doanh nghiệp.
公司的法律
Sai. 法律 chỉ do nhà nước ban hành, một công ty không có "luật" riêng — phải dùng 规定/制度.
19

反应 · 反映

Nghĩa

反应 (fǎnyìng): (động từ) cơ thể phản ứng trước kích thích, hoặc phản ứng hóa học; (danh từ) cảm giác khó chịu do tiêm/uống thuốc, hoặc ý kiến/thái độ/hành động phát sinh từ một sự việc.

反映 (fǎnyìng): (động từ) phản chiếu — ví von việc thể hiện bản chất sự vật khách quan; hoặc báo cáo tình hình/ý kiến lên cấp trên/bộ phận liên quan.

Cách dùng

Hai từ này chỉ giống nhau về cách phát âm, nghĩa hoàn toàn khác nhau — không phải từ gần nghĩa thật sự, dễ nhầm lẫn khi viết vì đọc giống nhau.

Bài tập Đúng / Sai

化学反应
Đúng. "Phản ứng hóa học" — chỉ 反应 mang nghĩa này.
化学反映
Sai. 反映 không có nghĩa "phản ứng hóa học".
过敏反应
Đúng. "Phản ứng dị ứng" — đúng dùng 反应.
反映情况
Đúng. "Báo cáo/phản ánh tình hình lên cấp trên" — chỉ 反映 mang nghĩa này.
反应情况
Sai. 反应 không mang nghĩa "báo cáo lên cấp trên".
20

否定 · 否认

Nghĩa

否定 (fǒudìng): (động từ) phủ nhận sự tồn tại/tính chân thực của sự việc, trái với "khẳng định"; (tính từ) mang tính phủ định, phản diện.

否认 (fǒurèn): không thừa nhận.

Cách dùng

否定 đối lập với 肯定 (khẳng định); 否认 đối lập với 承认 (thừa nhận). 否定 vừa là động từ vừa là tính từ, chủ ngữ có thể là bất cứ gì; 否认 chỉ là động từ, chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức.

Bài tập Đúng / Sai

否定计划
Đúng. "Phủ định/bác bỏ kế hoạch" (cho là không đúng/không khả thi) — hợp nghĩa 否定.
否认计划
Sai. "Kế hoạch" không phải điều để "thừa nhận hay không thừa nhận" theo nghĩa 否认.
否认事实
Đúng. "Không thừa nhận sự thật" — đúng nghĩa 否认 (trái với 承认).
否定事实
Sai. Cách nói thông dụng ở đây là 否认事实 (không nhận sự thật), không phải 否定事实.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 06

Ngày 6

↑ Lộ trình
21

改变 · 改革 · 改进 · 改善 · 改正 · 革命

Nghĩa

改变 (gǎibiàn): sự vật có sự khác biệt rõ rệt (không nói rõ tốt lên hay xấu đi).

改革 (gǎigé): thay phần cũ không hợp lý của sự vật bằng phần mới, để thích ứng tình hình khách quan.

改进 (gǎijìn): thay đổi tình trạng cũ, làm cho tiến bộ hơn.

改善 (gǎishàn): thay đổi tình trạng ban đầu, làm cho tốt hơn.

改正 (gǎizhèng): sửa cái sai thành cái đúng.

革命 (gémìng): nghĩa gốc: giai cấp bị áp bức dùng vũ lực đoạt chính quyền; nay thường chỉ sự thay đổi căn bản, triệt để.

Cách dùng

改变 chỉ đơn thuần nói có sự khác biệt, không hàm ý tốt/xấu. 改革、改进、改善、改正 đều mang nghĩa "biến đổi tốt lên": 改革 nhấn mạnh tính hợp lý, đối tượng thường là chế độ, phương thức; 改进/改善 đều nhấn mạnh từ xấu thành tốt — 改进 nhấn mạnh sự tiến bộ (đối tượng: kỹ thuật, phương pháp), 改善 nhấn mạnh sự tốt lên (đối tượng: điều kiện, quan hệ); 改正 có đối tượng là cái sai, nhấn mạnh sửa sai thành đúng. 革命 thường dùng nghĩa bóng, nhấn mạnh thay đổi căn bản (cách mạng khoa học kỹ thuật...).

Bài tập Đúng / Sai

教育改革
Đúng. "Cải cách giáo dục" — thay phần cũ không hợp lý bằng phần mới, đúng nghĩa 改革.
改进方法
Đúng. "Cải tiến phương pháp" — 方法 là đối tượng điển hình của 改进 (kỹ thuật, phương pháp).
改善方法
Sai. 改善 dùng cho điều kiện, quan hệ..., không dùng cho "phương pháp" (phải dùng 改进).
改善条件
Đúng. "Cải thiện điều kiện" — 条件 là đối tượng điển hình của 改善.
改进条件
Sai. 改进 dùng cho kỹ thuật/phương pháp, không dùng cho "điều kiện".
改变想法
Đúng. "Thay đổi suy nghĩ" — chỉ nói có sự khác biệt, không hàm ý tốt/xấu → hợp 改变.
改正想法
Sai. 改正 chỉ dùng cho cái SAI cụ thể (lỗi, sai lầm), "suy nghĩ" nói chung không phải đối tượng của 改正.
22

感觉 · 感受 · 感想

Nghĩa

感觉 (gǎnjué): (1) đặc trưng riêng của sự vật gây phản ứng trong não — quá trình tâm lý đơn giản nhất, nền tảng của các quá trình tâm lý phức tạp khác; (2) cảm thấy, thấy.

感受 (gǎnshòu): (động từ) chịu ảnh hưởng, tiếp nhận; (danh từ) ảnh hưởng/cảm nhận có được khi tiếp xúc sự việc bên ngoài.

感想 (gǎnxiǎng): suy nghĩ/cảm nghĩ nảy sinh do tiếp xúc với sự việc bên ngoài.

Cách dùng

感觉 ngoài hoạt động nội tâm còn chỉ hoạt động của giác quan (nghe thấy, nhìn thấy...). 感受 nhấn mạnh hoạt động nội tâm; khi làm danh từ nhấn mạnh cảm nhận cả tinh thần lẫn thể chất. 感想 nhấn mạnh suy nghĩ, ý kiến nảy sinh (thường sau khi đọc/xem/trải nghiệm gì đó).

Bài tập Đúng / Sai

感觉很冷
Đúng. "Cảm thấy lạnh" — cảm giác giác quan/cơ thể → 感觉.
感受很冷
Sai. "Lạnh" là cảm giác cơ thể trực tiếp, không phải hoạt động nội tâm để dùng 感受.
感受到热情
Đúng. "Cảm nhận được sự nhiệt tình" — hoạt động nội tâm khi tiếp xúc người khác → 感受.
看书的感想
Đúng. "Cảm nghĩ sau khi đọc sách" — suy nghĩ nảy sinh → đúng nghĩa 感想.
看书的感受
Sai. Ở vị trí định ngữ kiểu "感想 sau khi đọc sách", cách nói tự nhiên dùng 感想, không dùng 感受.
感觉很多
Sai. Không phải cách nói tự nhiên; muốn nói "có nhiều cảm nhận/cảm nghĩ" thì dùng 感受很多 hoặc 感想很多.
感想很多
Đúng. "Có nhiều cảm nghĩ" — 感想 làm chủ ngữ, hợp lý.
23

高档 · 高级 · 豪华

Nghĩa

高档 (gāodàng): chất lượng tốt, giá cao hơn — thường dùng cho hàng hóa.

高级 (gāojí): (1) giai đoạn/cấp bậc... ở mức cao; (2) chất lượng, trình độ vượt trên mức bình thường.

豪华 (háohuá): (1) cuộc sống xa hoa, tiêu xài quá mức; (2) kiến trúc/thiết bị/trang trí... lộng lẫy, cực kỳ hoa lệ.

Cách dùng

高档 thường bổ nghĩa cho hàng hóa. 高级 còn bổ nghĩa được cho giai đoạn, cấp bậc (không chỉ hàng hóa). 豪华 nhấn mạnh sự hoa lệ, lộng lẫy — thường cho không gian, kiến trúc.

Bài tập Đúng / Sai

豪华饭店
Đúng. "Khách sạn sang trọng, lộng lẫy" — đúng nghĩa 豪华.
高级汉语
Đúng. "Tiếng Trung trình độ cao/nâng cao" — 高级 chỉ được cấp bậc, trình độ.
高档汉语
Sai. 高档 chỉ dùng cho hàng hóa (chất lượng-giá cả), không dùng cho trình độ ngôn ngữ.
豪华汉语
Sai. 豪华 chỉ sự hoa lệ vật chất, không áp dụng cho trình độ ngôn ngữ.
高档服装
Đúng. "Trang phục cao cấp" (hàng hóa chất lượng cao, giá cao) — đúng nghĩa 高档.
豪华的服装
Sai. 豪华 hợp với không gian/kiến trúc lộng lẫy hơn là quần áo; cách nói chuẩn dùng 高档/高级 服装.
24

古代 · 古典 · 古老

Nghĩa

古代 (gǔdài): thời đại đã qua, cách xa hiện tại.

古典 (gǔdiǎn): (những gì) lưu truyền từ thời cổ đại, được coi là chính thống/mẫu mực trong một giai đoạn nhất định.

古老 (gǔlǎo): đã trải qua thời gian lâu dài.

Cách dùng

古代 chỉ mốc thời gian trong lịch sử, phân biệt với "cận đại", "hiện đại". 古典 chỉ sự vật và giá trị của nó, không nhấn mạnh thời gian cụ thể. 古老 nhấn mạnh sự lâu đời, cổ xưa (không phải một mốc thời gian lịch sử cụ thể).

Bài tập Đúng / Sai

古代历史
Đúng. "Lịch sử thời cổ đại" — mốc thời gian lịch sử → 古代.
古典历史
Sai. 古典 không chỉ mốc thời gian lịch sử, không kết hợp tự nhiên với "lịch sử".
古老的历史
Đúng. "Lịch sử lâu đời" — nhấn mạnh tính lâu đời → 古老.
古典音乐
Đúng. "Nhạc cổ điển" — thể loại được coi là chuẩn mực/kinh điển → 古典.
古代音乐
Đúng. "Âm nhạc thời cổ đại" (theo mốc thời gian) cũng dùng được 古代.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 07

Ngày 7

↑ Lộ trình
25

关怀 · 关心

Nghĩa

关怀 (guānhuái): quan tâm, chăm sóc (sắc thái trang trọng).

关心 (guānxīn): luôn để tâm đến người và việc, thể hiện sự coi trọng, yêu thương/bảo vệ.

Cách dùng

Tân ngữ của 关怀 chỉ có thể là người; tân ngữ của 关心 có thể là người và sự vật. 关怀 thường dùng khi cấp trên quan tâm cấp dưới, người lớn tuổi quan tâm người nhỏ tuổi; 关心 dùng được cả hai chiều, kể cả người nhỏ tuổi quan tâm người lớn tuổi.

Bài tập Đúng / Sai

关怀老人
Đúng. Tân ngữ là người ("người già") — 关怀 dùng được.
关怀领导
Sai. 关怀 thường theo chiều trên xuống dưới; nhân viên "quan tâm" lãnh đạo theo chiều ngược lại thì dùng 关心, không dùng 关怀.
关心领导
Đúng. 关心 dùng được cả hai chiều (dưới quan tâm trên).
关心经济
Đúng. Tân ngữ là sự việc ("kinh tế") — chỉ 关心 dùng được với sự vật.
关怀经济
Sai. 关怀 chỉ dùng với tân ngữ là người, không dùng với "kinh tế".
26

广大 · 广泛

Nghĩa

广大 (guǎngdà): (1) diện tích/không gian rộng lớn; (2) phạm vi, quy mô to lớn; (3) số lượng người đông đảo.

广泛 (guǎngfàn): liên quan đến nhiều mặt, phạm vi rộng, phổ biến.

Cách dùng

Cả hai đều chỉ được phạm vi, nhưng 广大 đồng thời chỉ cả phạm vi và quy mô to lớn (thường dùng cho không gian, khu vực, quần chúng nhân dân); 广泛 chỉ nhấn mạnh phạm vi rộng khắp, đa dạng về mặt (thường dùng cho ảnh hưởng, chủ đề, đối tượng trừu tượng).

Bài tập Đúng / Sai

广大地区
Đúng. "Vùng đất rộng lớn" — không gian, quy mô lớn → 广大.
广泛地区
Sai. 广泛 không dùng để tả diện tích không gian cụ thể.
广大民众
Đúng. "Đông đảo quần chúng" — số lượng người đông → 广大.
广泛的影响
Đúng. "Ảnh hưởng rộng khắp, đa dạng về mặt" — đúng nghĩa 广泛.
广大的影响
Sai. "Ảnh hưởng" là khái niệm trừu tượng về phạm vi/mức độ lan tỏa, quen dùng với 广泛 hơn là 广大.
27

合适 · 适合 · 适应

Nghĩa

合适 (héshì): phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu khách quan.

适合 (shìhé): phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu khách quan (nghĩa gần giống 合适).

适应 (shìyìng): thích ứng với điều kiện khách quan hoặc nhu cầu.

Cách dùng

合适适合 nghĩa gần giống nhau, nhưng 合适 là tính từ (không mang tân ngữ trực tiếp theo kiểu vị ngữ-tân ngữ), còn 适合 là động từ (mang tân ngữ được). Tân ngữ của 适合 thường là việc gì đó hoặc người; tân ngữ của 适应 thường là điều kiện khách quan như môi trường, công việc...

Bài tập Đúng / Sai

合适的工作
Đúng. 合适 là tính từ, làm định ngữ cho danh từ ("công việc phù hợp") — đúng cấu trúc.
适应环境
Đúng. "Môi trường" là điều kiện khách quan → đúng nghĩa 适应.
适合环境
Sai. Với "môi trường" (điều kiện khách quan cần thích nghi), cách nói chuẩn là 适应, không dùng 适合.
工作适合你
Đúng. 适合 là động từ, mang tân ngữ là người ("bạn") — "công việc phù hợp với bạn".
工作适应你
Sai. 适应 là "thích ứng với điều kiện", không dùng theo hướng "công việc thích ứng với bạn" — chủ thể thích ứng phải là người, không phải công việc.
28

后果 · 结果 · 成果

Nghĩa

后果 (hòuguǒ): kết quả cuối cùng, thường dùng cho mặt xấu.

结果 (jiéguǒ): (danh từ) trạng thái cuối cùng mà sự việc đạt tới ở một giai đoạn nhất định; (liên từ) biểu thị trong điều kiện/tình huống nào đó tạo ra một kết cục.

成果 (chéngguǒ): thu hoạch trong công việc hoặc sự nghiệp.

Cách dùng

Khi làm danh từ: 后果 thường dùng cho mặt xấu; 结果 có thể tốt hoặc xấu, trung tính; 成果 thường là thu hoạch lớn, có giá trị (thành quả). 结果 còn dùng được như liên từ.

Bài tập Đúng / Sai

考试结果
Đúng. "Kết quả thi" — trung tính, có thể tốt/xấu → 结果.
考试后果
Sai. 后果 chỉ dùng cho hậu quả xấu, không hợp để nói chung về "kết quả thi".
研究成果
Đúng. "Thành quả nghiên cứu" — thu hoạch có giá trị → 成果.
研究后果
Sai. 后果 mang nghĩa xấu, không hợp khi nói về "nghiên cứu" theo nghĩa trung tính/tích cực.
严重的后果
Đúng. "Hậu quả nghiêm trọng" — đúng ngữ cảnh xấu của 后果.
严重的成果
Sai. 成果 mang nghĩa tích cực (thành quả), không đi cùng "nghiêm trọng" (mang sắc thái xấu).
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 08

Ngày 8

↑ Lộ trình
29

互相 · 彼此

Nghĩa

互相 (hùxiāng): biểu thị quan hệ đối xử như nhau giữa hai bên.

彼此 (bǐcǐ): (1) cái này và cái kia, hai bên; (2) biểu thị mọi người như nhau (thường dùng làm lời đáp khách sáo, ví dụ "彼此彼此").

Cách dùng

互相 là phó từ, chỉ làm trạng ngữ (đứng trước động từ). 彼此 là đại từ, làm được tân ngữ và chủ ngữ.

Bài tập Đúng / Sai

互相关心
Đúng. 互相 làm trạng ngữ trước động từ "quan tâm" — đúng vị trí của phó từ.
彼此关心
Đúng. 彼此 cũng đứng trước động từ được (như chủ ngữ/trạng ngữ ngữ nghĩa "hai bên quan tâm nhau").
关心彼此
Đúng. 彼此 là đại từ, làm được tân ngữ đứng sau động từ ("quan tâm lẫn nhau").
关心互相
Sai. 互相 là phó từ, không làm tân ngữ đứng sau động từ được.
30

集合 · 集中

Nghĩa

集合 (jíhé): nhiều người/vật đang phân tán tụ hợp lại.

集中 (jízhōng): (động từ) tập hợp người, sự việc, sức mạnh... đang phân tán lại; hoặc tổng hợp ý kiến, kinh nghiệm...; (tính từ) tập trung, không phân tán.

Cách dùng

Tân ngữ của 集合 thường là người; tân ngữ của 集中 có thể là người và sự vật (sức lực, tinh thần...). 集合 phần lớn là tình huống do con người chủ động tạo ra (tập hợp lại một chỗ); 集中 có thể là tình huống tự nhiên (phân bố tập trung ở đâu đó).

Bài tập Đúng / Sai

集合学生
Đúng. "Tập hợp học sinh lại một chỗ" — hành động chủ động → 集合.
集中学生
Sai. Khi nói "gọi học sinh tập hợp lại", cách nói chuẩn là 集合, không phải 集中.
集中精力
Đúng. "Tập trung sức lực/tinh thần" — 精力 là sự vật trừu tượng → 集中.
集合精力
Sai. 集合 chỉ dùng cho người, không dùng cho "sức lực, tinh thần".
集中在西部
Đúng. "Tập trung ở khu vực phía Tây" (phân bố tự nhiên) — đúng nghĩa 集中.
集合在西部
Sai. 集合 nhấn mạnh hành động chủ động tụ tập, không hợp để nói về phân bố địa lý tự nhiên.
31

价格 · 价值 · 值得

Nghĩa

价格 (jiàgé): biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa — nói đơn giản là hàng hóa đó bao nhiêu tiền.

价值 (jiàzhí): theo góc độ kinh tế học là lao động xã hội kết tinh trong hàng hóa; nghĩa mở rộng: tác dụng/ý nghĩa tích cực.

值得 (zhíde): (động từ) (1) giá cả có phù hợp hay không; (2) làm việc đó có mang lại kết quả tốt/có ý nghĩa hay không.

Cách dùng

价格价值 là danh từ; 值得 là động từ ("值得做" = việc này có đáng làm/có ý nghĩa không). 价格 là cái cụ thể (bao nhiêu tiền), thường đi với "đắt/rẻ". 价值 là cái trừu tượng, thường đi với "cao/thấp". Một sự vật có thể vừa có 价格 vừa có 价值 khác nhau (ví dụ: tem có giá 1 tệ nhưng giá trị sưu tầm rất cao).

Bài tập Đúng / Sai

衣服值得买
Đúng. "Cái áo này đáng mua" — 值得 làm động từ trước động từ khác.
衣服的价格
Đúng. "Giá của cái áo" — cụ thể, bao nhiêu tiền → 价格.
衣服的价值
Sai. Áo mặc thông thường ít khi nói đến "giá trị" trừu tượng như 价值; cách nói tự nhiên là 价格.
研究的价值
Đúng. "Giá trị nghiên cứu" (ý nghĩa/tác dụng) — trừu tượng → 价值.
研究的价格
Sai. "Nghiên cứu" không phải hàng hóa để định giá tiền cụ thể như 价格.
32

将来 · 后来 · 未来

Nghĩa

将来 (jiānglái): danh từ chỉ thời gian — thời gian sau hiện tại.

未来 (wèilái): (danh từ) thời gian sau hiện tại, viễn cảnh tương lai; (tính từ) sắp đến.

后来 (hòulái): (danh từ) thời gian sau một mốc nào đó đã qua trong quá khứ; (tính từ) đến sau, trưởng thành sau.

Cách dùng

将来未来 đều chỉ thời gian sau này (tính từ hiện tại), nhưng 将来 thường chỉ khoảng thời gian khá xa; 未来 có thể xa hoặc gần, và còn dùng được như tính từ (mà 将来 thì không). 后来 khác hẳn hai từ trên: nó là thời gian sau một mốc đã qua trong quá khứ, không tính từ hiện tại.

Bài tập Đúng / Sai

未来一天
Đúng. 未来 dùng được như tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ("một ngày sắp tới").
将来一天
Sai. 将来 chỉ là danh từ chỉ thời gian, không làm định ngữ trực tiếp kiểu tính từ như vậy.
孩子的将来
Đúng. "Tương lai của con" — 将来 làm danh từ trung tâm sau "的", đúng cấu trúc.
孩子的未来
Đúng. 未来 cũng dùng được như danh từ ở vị trí này.
将来,你打算做什么
Đúng. Hỏi về dự định lâu dài, xa trong tương lai — hợp với sắc thái của 将来.
未来,你打算做什么
Sai. Ở đầu câu hỏi về dự định cá nhân kiểu này, cách nói tự nhiên và thông dụng dùng 将来, không dùng 未来.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 09

Ngày 9

↑ Lộ trình
33

进行 · 举行 · 实行 · 执行

Nghĩa

进行 (jìnxíng): tiến hành một hoạt động — dùng cho hành vi mang tính liên tục, trang trọng, nghiêm túc.

举行 (jǔxíng): tiến hành mít tinh, thi đấu...

实行 (shíxíng): dùng hành động để thực hiện chính sách, kế hoạch...

执行 (zhíxíng): thực thi những điều đã quy định trong chính sách, pháp luật, kế hoạch...

Cách dùng

Tân ngữ của 进行 là động từ, biểu thị hành vi có thể tiếp diễn, trang trọng. Tân ngữ của 举行 là danh từ chỉ hoạt động (thi đấu, hội nghị...). Tân ngữ của 实行 là chính sách, kế hoạch (nói chung); tân ngữ của 执行 là các điều khoản cụ thể bên trong chính sách, kế hoạch, mệnh lệnh.

Bài tập Đúng / Sai

进行改革
Đúng. "Cải cách" là hoạt động mang tính liên tục, trang trọng → 进行.
实行改革
Đúng. "Cải cách" cũng là một dạng chính sách được thực hiện → 实行.
举行改革
Sai. 举行 chỉ dùng cho hoạt động như hội nghị, thi đấu, không dùng cho "cải cách".
举行会议
Đúng. "Tổ chức cuộc họp" — 会议 là hoạt động điển hình của 举行.
进行会议
Sai. Tân ngữ của 进行 phải là động từ, không phải danh từ như "会议".
执行命令
Đúng. "Thi hành mệnh lệnh" — mệnh lệnh là điều khoản cụ thể → đúng nghĩa 执行.
实行命令
Sai. 实行 dùng cho chính sách/kế hoạch nói chung, không dùng cho "mệnh lệnh" cụ thể (phải dùng 执行).
34

经过 · 通过

Nghĩa

经过 (jīngguò): (động từ) đi qua nơi chốn, thời gian, động tác...; (danh từ) quá trình, trải nghiệm.

通过 (tōngguò): (động từ) (1) từ đầu này sang đầu kia, xuyên qua; (2) đề án... được đa số hợp pháp thông qua, có hiệu lực; (3) xin ý kiến đồng ý/phê chuẩn; (giới từ) lấy người/vật làm phương tiện để đạt mục đích.

Cách dùng

Cả hai đều có nghĩa mượn một động tác để đạt mục đích. Khi cùng mang nghĩa "đi qua": 经过 nhấn mạnh đi ngang qua (lộ trình), 通过 nhấn mạnh xuyên qua/vượt qua (một cửa ải, kỳ thi...). Khi làm giới từ, tân ngữ của 通过 có thể là phương pháp/phương tiện — 经过 không làm giới từ được. 通过 còn có nghĩa "đồng ý, phê chuẩn" mà 经过 không có. 经过 còn dùng được như danh từ (quá trình), 通过 thì không.

Bài tập Đúng / Sai

经过商店
Đúng. "Đi ngang qua cửa hàng" — lộ trình → 经过.
通过商店
Sai. Cửa hàng không phải thứ để "xuyên qua/vượt qua" theo nghĩa 通过.
通过考试
Đúng. "Vượt qua/đỗ kỳ thi" — đúng nghĩa "vượt qua một ải" của 通过.
经过考试
Sai. Muốn nói "đỗ/vượt qua kỳ thi" phải dùng 通过, không dùng 经过.
考试的经过
Đúng. "Quá trình/diễn biến của kỳ thi" — 经过 dùng như danh từ, chỉ 经过 có nghĩa này.
通过文章了解他
Đúng. "Thông qua bài viết mà hiểu về anh ấy" — 通过 làm giới từ, tân ngữ là phương tiện ("bài viết") — đúng cấu trúc riêng của 通过.
35

经历 · 经验

Nghĩa

经历 (jīnglì): (động từ) đã tự mình trải qua/làm/chịu đựng; (danh từ) việc đã tự mình trải qua.

经验 (jīngyàn): (danh từ) kiến thức hoặc kỹ năng có được từ thực tiễn; (động từ) trải qua, trải nghiệm.

Cách dùng

经验 tuy có nghĩa động từ nhưng chủ yếu dùng như danh từ. 经历 làm danh từ nhấn mạnh việc đã từng làm/trải qua (câu chuyện, sự kiện); 经验 làm danh từ nhấn mạnh việc biết cách làm (kiến thức/kỹ năng đúc kết được từ những việc đã trải qua).

Bài tập Đúng / Sai

经历丰富
Đúng. "Từng trải phong phú" (nhiều chuyện đã trải qua) — đúng nghĩa 经历.
经验丰富
Đúng. "Kinh nghiệm phong phú" (nhiều kiến thức/kỹ năng đúc kết) — đúng nghĩa 经验.
经历战争
Đúng. "Trải qua chiến tranh" — sự kiện đã tự mình trải qua → 经历.
经验战争
Sai. 经验 không dùng làm động từ + tân ngữ kiểu "trải qua chiến tranh"; phải dùng 经历.
增加经验
Đúng. "Tăng thêm kinh nghiệm" — kiến thức/kỹ năng tích lũy → 经验.
增加经历
Sai. "增加" (tăng thêm) không tự nhiên đi với 经历 (vốn là những sự việc cụ thể đã qua, không "tăng" theo kiểu tích lũy như kinh nghiệm).
36

举办 · 举行

Nghĩa

举办 (jǔbàn): tổ chức hoạt động, xử lý công việc.

举行 (jǔxíng): tiến hành mít tinh, thi đấu...

Cách dùng

Tân ngữ của 举行举办 khác nhau: 举行 nhấn mạnh tân ngữ (và tân ngữ này còn có thể xuất hiện ở vị trí chủ ngữ — "hội nghị đã diễn ra"), nhấn mạnh thời gian/địa điểm... Chủ ngữ của 举办 phải là người hoặc tổ chức/công ty..., không thể là bản thân hoạt động đó.

Bài tập Đúng / Sai

举行比赛
Đúng. "Tổ chức thi đấu" — 举行 dùng được cho hoạt động thi đấu.
举办比赛
Sai. Theo cách dùng chuẩn trong sách, "thi đấu" đi với 举行, không dùng 举办比赛.
会议举行了
Đúng. "Hội nghị" (tân ngữ của 举行) đứng được ở vị trí chủ ngữ — đặc điểm riêng của 举行.
会议举办了
Sai. Chủ ngữ của 举办 phải là người/tổ chức, không thể là bản thân hoạt động ("hội nghị").
举行会议
Đúng. Cả 举行 và 举办 đều dùng được với "hội nghị" khi làm tân ngữ thông thường.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 10

Ngày 10

↑ Lộ trình
37

力量 · 力气

Nghĩa

力量 (lìliàng): (1) sức lực; (2) năng lực; (3) tác dụng, hiệu lực; (4) người/tập thể có thể phát huy tác dụng.

力气 (lìqi): hiệu năng của cơ bắp, sức lực cơ thể.

Cách dùng

力量 dùng cả trong văn viết lẫn khẩu ngữ; 力气 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Nghĩa của 力量 rộng hơn nhiều (có thể là sức mạnh trừu tượng của tập thể, tổ chức); 力气 hẹp hơn, chỉ đến từ người/động vật (sức lực cơ bắp), đôi khi cũng chỉ "tinh lực, sức lực tinh thần" trong khẩu ngữ.

Bài tập Đúng / Sai

力量很大
Đúng. Cả hai đều dùng được với "很大" ở nghĩa chung về sức mạnh/sức lực.
力气很大
Đúng. "Sức khỏe/sức lực cơ bắp rất lớn" — đúng nghĩa 力气.
国家的力量
Đúng. "Sức mạnh của đất nước" — sức mạnh trừu tượng của một tập thể lớn → chỉ 力量 dùng được.
国家的力气
Sai. 力气 chỉ đến từ người/động vật cụ thể, không dùng cho "đất nước".
有力气说话
Đúng. "Có sức để nói (còn hơi sức)" — 力气 dùng trong khẩu ngữ, chỉ sức lực cơ thể còn đủ để làm gì đó.
有力量说话
Sai. Ở ngữ cảnh khẩu ngữ này (còn đủ sức để nói), cách nói tự nhiên dùng 力气, không dùng 力量.
38

临时 · 暂时

Nghĩa

临时 (línshí): (phó từ) lúc sự việc sắp xảy ra; (tính từ) tạm thời, ngắn hạn.

暂时 (zànshí): trong một khoảng thời gian ngắn; tạm thời.

Cách dùng

Cả 临时暂时 đều có ý “trong thời gian ngắn”. 临时 thường dùng trong câu khẳng định và còn có nghĩa “đến lúc sự việc sắp xảy ra”; 暂时 dùng được trong cả câu khẳng định lẫn phủ định, nhưng không có nét nghĩa “đến lúc việc xảy ra”.

Bài tập Đúng / Sai

临时准备
Đúng. 临时 có thể chỉ việc chuẩn bị phát sinh vào sát thời điểm cần làm.
暂时准备
Sai theo cách phân biệt trong tài liệu; ở đây dùng 临时准备.
临时政府
Đúng. 临时 làm định ngữ, chỉ một chính phủ tạm thời/ngắn hạn.
暂时的政府
Sai theo mẫu nguồn; danh từ chỉ tổ chức tạm thời dùng 临时政府.
临时教中文
Đúng. 临时 nhấn mạnh việc dạy phát sinh mang tính tạm thời.
暂时教中文
Đúng. 暂时 nhấn mạnh chỉ dạy trong một thời gian ngắn.
临时没工作
Sai. Với câu phủ định “tạm thời chưa có việc”, dùng 暂时 tự nhiên hơn.
暂时没工作
Đúng. 暂时 dùng được trong câu phủ định để chỉ trạng thái ngắn hạn.
39

满意 · 满足 · 得意

Nghĩa

满意 (mǎnyì): thỏa mãn nguyện vọng của mình, phù hợp với ý muốn của mình.

满足 (mǎnzú): (1) cảm thấy đã đủ; (2) làm cho được thỏa mãn.

得意 (déyì): đắc ý, tự mãn vì cảm thấy rất hài lòng với bản thân.

Cách dùng

满意 nhấn mạnh “cảm thấy tốt/hài lòng”; 满足 nhấn mạnh “cảm thấy đủ, đáp ứng đủ”. Chủ ngữ có thể 对 + thông tin liên quan đến bản thân + 满意, và cũng có thể hài lòng với hoàn cảnh bên ngoài. 得意 thường là tự hài lòng về bản thân và biểu lộ ra ngoài, thường mang sắc thái chê nhẹ.

Bài tập Đúng / Sai

满意要求
Sai. “Đáp ứng yêu cầu” dùng 满足要求.
满足要求
Đúng. 满足 có nghĩa làm cho yêu cầu được đáp ứng.
得意要求
Sai. 得意 không mang nghĩa “đáp ứng yêu cầu”.
满意的成绩
Đúng. Có thể nói “thành tích khiến mình hài lòng”.
满足的成绩
Sai theo mẫu nguồn; 满足 không trực tiếp làm định ngữ kiểu này.
得意的成绩
Sai. 得意 chủ yếu tả trạng thái của người, không trực tiếp tả 成绩.
成绩让他满意
Đúng. Kết quả khiến anh ấy hài lòng.
成绩让他满足
Đúng. Kết quả khiến anh ấy cảm thấy đã đủ/thỏa mãn.
成绩让他得意
Đúng. Thành tích làm anh ấy đắc ý.
对环境很满意
Đúng. 满意 có thể dùng với hoàn cảnh bên ngoài.
对环境很满足
Sai theo cách dùng trong tài liệu; với môi trường dùng 满意.
对成绩很得意
Sai theo mẫu nguồn; 得意 thường nói trạng thái tự đắc của người, không dùng cấu trúc này với 成绩.
40

面对 · 面临

Nghĩa

面对 (miànduì): đối diện với người/sự việc đang ở trước mắt; đối mặt.

面临 (miànlín): sắp gặp phải vấn đề, tình thế…; đứng trước.

Cách dùng

面对 thiên về điều đã ở trước mắt, đã nhìn thấy hoặc đang phải xử lý; tân ngữ có thể là danh từ trừu tượng như 困难, cũng có thể là người, nhà cửa… cụ thể. 面临 thiên về điều sắp gặp, tân ngữ chỉ là danh từ trừu tượng. 面对 mang tính chủ quan hơn; 面临 mang tính khách quan hơn.

Bài tập Đúng / Sai

面对父母
Đúng. 面对 có thể mang tân ngữ chỉ người cụ thể.
面临父母
Sai. 面临 không dùng với tân ngữ chỉ người cụ thể.
面对问题
Đúng. Có thể “đối mặt với vấn đề” đang hiện hữu.
面临问题
Đúng. Có thể “đứng trước/sắp gặp vấn đề”.
面对现实
Đúng. “Đối mặt với hiện thực” là kết hợp tự nhiên.
面临现实
Sai theo mẫu nguồn; 现实 là điều đang hiện hữu, dùng 面对.
面对退休
Sai. 退休 ở đây là sự việc sắp đến, dùng 面临.
面临退休
Đúng. “Đứng trước việc nghỉ hưu” nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 11

Ngày 11

↑ Lộ trình
41

目标 · 目的 · 企图

Nghĩa

目标 (mùbiāo): (1) đối tượng bị nhắm bắn/tấn công/tìm kiếm; (2) cảnh giới hoặc tiêu chuẩn muốn đạt tới.

目的 (mùdì): đích đến/cảnh giới muốn đạt hoặc kết quả mong muốn.

企图 (qǐtú): (động từ) mưu tính, dự định; (danh từ) ý đồ, thường mang sắc thái xấu.

Cách dùng

目标 là phương hướng nỗ lực trong công việc, học tập; 目的 là kết quả mà hành động muốn đạt tới. 企图 khi là danh từ gần “目的” nhưng thường mang sắc thái chê, và còn dùng được như động từ. 目标 có thể là danh từ trừu tượng hoặc cụ thể; 目的 chỉ là danh từ trừu tượng.

Bài tập Đúng / Sai

学习目标
Đúng. “Mục tiêu học tập” là phương hướng/phấn đấu.
学习目的
Đúng. “Mục đích học tập” là kết quả/đích muốn đạt.
学习企图
Sai. 企图 thường mang sắc thái xấu, không hợp ngữ cảnh trung tính này.
奋斗目标
Đúng. 目标 chỉ phương hướng phấn đấu.
奋斗目的
Sai theo mẫu nguồn; kết hợp tự nhiên là 奋斗目标.
奋斗企图
Sai. 企图 không dùng cho mục tiêu phấn đấu tích cực.
旅行的目标
Sai theo mẫu nguồn; mục đích chuyến đi dùng 目的.
旅行的目的
Đúng. Chỉ đích/kết quả mong muốn của chuyến đi.
旅行的企图
Sai. 企图 có sắc thái ý đồ, không hợp ngữ cảnh du lịch thông thường.
小偷的目标
Đúng. 目标 có thể là đối tượng cụ thể mà kẻ trộm nhắm tới.
小偷的目的
Đúng. Có thể nói mục đích của kẻ trộm.
小偷的企图
Đúng. “Ý đồ của kẻ trộm” phù hợp sắc thái tiêu cực của 企图.
42

年纪 · 年龄

Nghĩa

年纪 (niánjì): số tuổi của một người; tuổi tác.

年龄 (niánlíng): số năm một người hoặc động/thực vật đã tồn tại.

Cách dùng

Hai từ có nghĩa gần nhau. 年纪 thường dùng cho người cao tuổi, còn 年龄 thường dùng cho trẻ em, thanh niên. 年纪 thiên về khẩu ngữ; 年龄 dùng được cả khẩu ngữ và văn viết. 年龄 dùng được cho động vật, thực vật; 年纪 chỉ dùng cho người.

Bài tập Đúng / Sai

年纪轻
Đúng. 年纪 thường kết hợp với 轻 khi nói người còn trẻ.
年龄轻
Sai theo mẫu nguồn; nói “tuổi còn trẻ” dùng 年纪轻.
上年纪
Đúng. 上年纪 là cách nói cố định “có tuổi”.
上年龄
Sai. Không có cách nói 上年龄.
结婚年纪
Sai theo mẫu nguồn; tuổi kết hôn dùng 年龄.
结婚年龄
Đúng. 年龄 dùng trong cách nói mang tính tiêu chuẩn/chính thức.
树的年纪
Sai. 年纪 chỉ dùng cho người.
树的年龄
Đúng. 年龄 có thể dùng cho thực vật.
43

偶尔 · 偶然

Nghĩa

偶尔 (ǒu’ěr): (phó từ) thỉnh thoảng; (tính từ) xảy ra không thường xuyên.

偶然 (ǒurán): (phó từ) tình cờ; (tính từ) xảy ra ngoài quy luật thông thường, không tất yếu.

Cách dùng

偶尔 đối lập với 经常; 偶然 đối lập với 必然. 偶尔 thường dùng làm phó từ; 偶然 thường dùng làm tính từ.

Bài tập Đúng / Sai

很偶尔
Sai theo mẫu nguồn; 很 thường đi với tính từ 偶然 trong ví dụ này.
很偶然
Đúng. 偶然 có thể dùng như tính từ.
偶尔听说
Đúng. 偶尔 làm phó từ: thỉnh thoảng nghe nói.
偶然听说
Đúng. 偶然 làm phó từ: tình cờ nghe nói.
偶尔做饭
Đúng. “Thỉnh thoảng nấu cơm”.
偶然做饭
Sai theo mẫu nguồn; hoạt động lặp không thường xuyên dùng 偶尔.
偶尔事故
Sai. “Tai nạn ngẫu nhiên” dùng 偶然作定语.
偶然事故
Đúng. 偶然 làm tính từ chỉ sự cố xảy ra ngoài quy luật thông thường.
44

普遍 · 普通

Nghĩa

普遍 (pǔbiàn): tồn tại trên phạm vi rất rộng, có tính chung/phổ biến.

普通 (pǔtōng): bình thường, thông thường, không đặc biệt.

Cách dùng

普遍 nhấn mạnh phạm vi rộng và tính chung, đối lập với 特殊; 普通 nhấn mạnh bình thường, đối lập với 特别.

Bài tập Đúng / Sai

普遍存在
Đúng. 普遍 nhấn mạnh tồn tại trên phạm vi rộng.
普通存在
Sai. “Tồn tại phổ biến” dùng 普遍存在.
普遍的现象
Đúng. Hiện tượng có tính chung, xuất hiện rộng rãi.
普通的现象
Đúng. Có thể nói hiện tượng bình thường, không đặc biệt.
普遍的杯子
Sai. Một chiếc cốc cụ thể không phải thứ mang nghĩa “phổ biến rộng khắp”.
普通的杯子
Đúng. “Chiếc cốc bình thường” dùng 普通.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 12

Ngày 12

↑ Lộ trình
45

区别 · 差别 · 分别

Nghĩa

区别 (qūbié): (động từ) so sánh hai hay nhiều đối tượng để nhận ra điểm khác nhau; (danh từ) điểm khác nhau.

差别 (chābié): sự khác nhau về hình thức hoặc nội dung.

分别 (fēnbié): (động từ) phân biệt; (phó từ) lần lượt/theo từng cách khác nhau hoặc chia ra mỗi người; (danh từ) sự khác biệt.

Cách dùng

Khi làm danh từ, 区别、差别、分别 có nghĩa gần nhau; nhưng chỉ 区别 dùng được làm động từ theo nghĩa phân biệt. 分别 khi làm động từ gần 区别 và còn là phó từ với nghĩa “lần lượt, mỗi người/mỗi bên”.

Bài tập Đúng / Sai

区别去
Sai. “Đi riêng/lần lượt” dùng 分别去.
差别去
Sai. 差别 là danh từ chỉ khác biệt.
分别去
Đúng. 分别 là phó từ: đi riêng/lần lượt.
区别好坏
Đúng. 区别 làm động từ: phân biệt tốt xấu.
差别好坏
Sai. 差别 không dùng làm động từ “phân biệt”.
分别好坏
Đúng theo mẫu nguồn; 分别 có thể làm động từ “phân biệt”.
没有区别
Đúng. 区别 làm danh từ “không có khác biệt”.
没有差别
Đúng. 差别 làm danh từ.
没有分别
Đúng theo mẫu nguồn; 分别 có thể làm danh từ chỉ sự khác biệt.
区别对待
Đúng. 区别 làm trạng thái phân loại trong cụm “đối xử phân biệt”.
差别对待
Sai. Không dùng 差别 theo kiểu này.
分别对待
Đúng. “Đối xử riêng/lần lượt với từng trường hợp”.
46

荣幸 · 荣誉 · 光荣

Nghĩa

荣幸 (róngxìng): vinh hạnh, may mắn được hưởng vinh dự.

荣誉 (róngyù): vinh dự và danh dự.

光荣 (guāngróng): (tính từ) đáng được công nhận, tôn kính vì làm việc có lợi cho nhân dân/chính nghĩa; (danh từ) vinh dự.

Cách dùng

荣幸 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị lời khách sáo/vinh hạnh. 荣誉 là danh từ. 光荣 vừa là danh từ vừa là tính từ.

Bài tập Đúng / Sai

感到荣幸
Đúng. “Cảm thấy vinh hạnh” là cách dùng điển hình của 荣幸.
感到荣誉
Sai. 荣誉 là danh từ, không nói 感到荣誉 theo mẫu này.
感到光荣
Đúng. 光荣 có thể là tính từ: cảm thấy vẻ vang.
荣幸成员
Sai. 荣幸 không làm định ngữ chỉ “thành viên danh dự”.
荣誉成员
Đúng. 荣誉 làm danh từ/định ngữ: thành viên danh dự.
光荣成员
Sai theo mẫu nguồn; kết hợp này không tự nhiên.
荣幸牺牲
Sai. “Hy sinh vẻ vang” dùng 光荣牺牲.
荣誉牺牲
Sai. 荣誉 không dùng làm trạng ngữ ở đây.
光荣牺牲
Đúng. 光荣 làm tính từ/trạng thái: hy sinh vẻ vang.
47

使用 · 实用 · 应用 · 运用

Nghĩa

使用 (shǐyòng): dùng người, đồ vật, tiền vốn… phục vụ cho một mục đích.

实用 (shíyòng): (động từ) sử dụng thực tế; (tính từ) có giá trị sử dụng thực tế.

应用 (yìngyòng): (động từ) dùng/áp dụng; (tính từ) trực tiếp dùng cho đời sống hoặc sản xuất.

运用 (yùnyòng): vận dụng dựa vào đặc tính của sự vật để sử dụng linh hoạt.

Cách dùng

使用 nhấn mạnh phục vụ một mục đích; 应用 nhấn mạnh dùng vào sản xuất/đời sống; 运用 nhấn mạnh vận dụng theo đặc tính của sự vật. Tân ngữ của 使用 có thể là người; 应用 và 运用 thì không. 实用 thường dùng làm tính từ.

Bài tập Đúng / Sai

使用时间
Sai theo mẫu nguồn; “thời gian sử dụng/vận hành” ở đây dùng 运用时间.
实用时间
Sai. 实用 thường là tính từ “thiết thực”, không kết hợp như vậy.
应用时间
Sai theo mẫu nguồn.
运用时间
Đúng theo mẫu nguồn.
使用技术
Đúng. Có thể nói sử dụng kỹ thuật.
实用的技术
Đúng. “Kỹ thuật thiết thực/có giá trị sử dụng”.
应用技术
Đúng. “Áp dụng kỹ thuật”.
运用技术
Đúng. “Vận dụng kỹ thuật” nhấn mạnh cách dùng linh hoạt.
使用普通话
Đúng. Dùng tiếng Phổ thông.
实用普通话
Sai. 实用 không làm động từ ở cấu trúc này.
应用普通话
Sai theo mẫu nguồn; không dùng 应用 với ngôn ngữ theo cách này.
运用普通话
Sai theo mẫu nguồn; cách nói trung tính là 使用普通话.
48

始终 · 终于 · 最后

Nghĩa

始终 (shǐzhōng): (danh từ) toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối; (phó từ) từ đầu đến cuối, luôn luôn.

终于 (zhōngyú): cuối cùng sau nhiều biến đổi hoặc chờ đợi thì tình huống xuất hiện.

最后 (zuìhòu): sau tất cả về mặt thời gian hoặc thứ tự; cuối cùng.

Cách dùng

始终 nhấn mạnh “xuyên suốt, luôn luôn”, khác nghĩa với 终于 và 最后. 终于 nhấn mạnh kết quả cuối cùng xuất hiện sau quá trình và thường là kết quả khiến người ta hài lòng. 最后 là từ chỉ thứ tự/thời gian; kết quả có thể tốt hoặc xấu.

Bài tập Đúng / Sai

始终赞成
Đúng. “Từ đầu đến cuối vẫn tán thành”.
终于赞成了
Đúng. Sau một quá trình, cuối cùng đã tán thành.
最后赞成了
Đúng. Cuối cùng về mặt trình tự, kết quả là tán thành.
始终不同意
Đúng. “Xuyên suốt đều không đồng ý”.
终于不同意
Sai theo mẫu nguồn; 终于 thường hướng tới kết quả đạt được sau quá trình, không dùng kiểu này.
最后不同意
Đúng. Kết quả cuối cùng có thể là không đồng ý.
始终的结果
Sai. 始终 chủ yếu là phó từ/danh từ chỉ quá trình, không làm định ngữ như vậy.
终于的结果
Sai. 终于 là phó từ.
最后的结果
Đúng. 最后 có thể làm định ngữ: kết quả cuối cùng.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 13

Ngày 13

↑ Lộ trình
49

收获 · 获得

Nghĩa

收获 (shōuhuò): (động từ) thu hoạch nông sản chín; (danh từ) ví dụ thành quả/thu hoạch trong học tập, công việc, chiến đấu.

获得 (huòdé): đạt được, có được; thường dùng với sự vật trừu tượng.

Cách dùng

Khi là động từ, tân ngữ của 收获 là danh từ cụ thể; tân ngữ của 获得 thường là danh từ trừu tượng. 收获 còn dùng được như danh từ; 获得 chỉ là động từ.

Bài tập Đúng / Sai

有收获
Đúng. 收获 dùng được như danh từ: “có thu hoạch”.
有获得
Sai. 获得 chỉ là động từ, không dùng làm tân ngữ của 有.
收获粮食
Đúng. 收获 làm động từ với tân ngữ cụ thể là nông sản.
获得粮食
Sai theo mẫu nguồn; “thu hoạch lương thực” dùng 收获.
收获经验
Sai. 经验 là danh từ trừu tượng; dùng 获得经验.
获得经验
Đúng. “Có được kinh nghiệm” phù hợp với 获得 + danh từ trừu tượng.
50

舒服 · 舒适

Nghĩa

舒服 (shūfu): (1) cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy nhẹ nhõm, dễ chịu; (2) làm cho cơ thể/tinh thần cảm thấy dễ chịu.

舒适 (shūshì): thoải mái, tiện nghi, dễ chịu.

Cách dùng

舒服 nhấn mạnh cảm giác chủ quan của bản thân, cũng có thể nói về sự hài lòng/khó chịu đối với người hoặc việc. 舒适 thiên về môi trường hoặc sự vật khách quan khiến con người cảm thấy dễ chịu.

Bài tập Đúng / Sai

他不舒服
Đúng. Nói cảm giác cơ thể/tinh thần của người dùng 舒服.
他不舒适
Sai theo mẫu nguồn; cảm giác trực tiếp của người dùng 不舒服.
房间很舒服
Đúng. Căn phòng khiến người ta thấy dễ chịu.
房间很舒适
Đúng. 舒适 đặc biệt phù hợp khi tả môi trường khách quan.
听这话不舒服
Đúng. 舒服 có thể diễn tả cảm giác khó chịu trước lời nói/sự việc.
听这话不舒适
Sai. 舒适 không dùng tự nhiên cho phản ứng chủ quan với một lời nói.
51

特别 · 特意 · 故意

Nghĩa

特别 (tèbié): (tính từ) khác với số đông, không bình thường; (phó từ) đặc biệt/đặc biệt là/rất.

特意 (tèyì): cố ý làm riêng một việc với mục đích cụ thể; đặc biệt dành công.

故意 (gùyì): cố ý, có ý thức làm như vậy; khi làm phó từ đôi khi mang sắc thái chê.

Cách dùng

特别 vừa là phó từ vừa là tính từ; 特意故意 đều là phó từ. 故意 khi làm phó từ có lúc mang sắc thái không tích cực.

Bài tập Đúng / Sai

特别的人
Đúng. 特别 làm tính từ: người đặc biệt.
特意的人
Sai. 特意 là phó từ, không trực tiếp làm định ngữ chỉ người.
故意的人
Sai theo mẫu nguồn; 故意 không làm định ngữ như vậy.
特别挑选
Đúng. 特别 làm phó từ: đặc biệt tuyển chọn.
特意挑选
Đúng. “Đặc biệt/cố công lựa chọn” với một mục đích.
故意挑选
Sai theo mẫu nguồn; trong ngữ cảnh tuyển chọn trung tính không dùng 故意.
特别找麻烦
Sai theo mẫu nguồn; hành động gây phiền có chủ ý dùng 故意.
特意找麻烦
Sai theo mẫu nguồn; 找麻烦 có sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh cố tình gây rắc rối.
故意找麻烦
Đúng. “Cố tình gây phiền” phù hợp sắc thái của 故意.
52

天气 · 气候

Nghĩa

天气 (tiānqì): các biến đổi khí tượng trong khí quyển ở một khu vực và một thời điểm nhất định, như nhiệt độ, mưa…

气候 (qìhòu): (1) đặc điểm khí tượng khái quát của một khu vực qua nhiều năm, liên quan đến vĩ độ, địa hình; (2) nghĩa bóng: xu hướng/tình thế; (3) nghĩa bóng: kết quả/thành tựu.

Cách dùng

天气 là tình trạng khí tượng trong một thời điểm nhất định, như trời âm u/nắng. 气候 là đặc điểm khí tượng dài hạn, có tính quy luật, như mùa đông/mùa hè thế nào; 气候 còn có nghĩa bóng mà 天气 không có.

Bài tập Đúng / Sai

好天气
Đúng. Thời tiết tốt trong một thời điểm cụ thể.
好气候
Sai theo mẫu nguồn; cách nói này không dùng để chỉ “thời tiết đẹp” tức thời.
天气温和
Sai theo mẫu nguồn; 温和 nói đặc trưng lâu dài nên dùng 气候温和.
气候温和
Đúng. Khí hậu ôn hòa là đặc trưng dài hạn.
政治天气
Sai. Nghĩa bóng dùng 气候, không dùng 天气.
政治气候
Đúng. 气候 có nghĩa bóng “bầu không khí/tình thế”.
今天的天气
Đúng. “Thời tiết hôm nay” là trạng thái trong thời điểm cụ thể.
今天的气候
Sai. 气候 là đặc điểm dài hạn, không nói “khí hậu hôm nay”.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 14

Ngày 14

↑ Lộ trình
53

文化 · 文明

Nghĩa

文化 (wénhuà): (1) tổng thể của cải vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo trong quá trình phát triển xã hội, đặc biệt là văn học, nghệ thuật…; (2) thuật ngữ khảo cổ; (3) khả năng dùng chữ và kiến thức phổ thông.

文明 (wénmíng): (danh từ) nghĩa thứ nhất gần 文化; (tính từ) xã hội phát triển ở trình độ cao, có văn hóa; hoặc theo nghĩa cũ là mang màu sắc văn minh phương Tây.

Cách dùng

文化文明 có một nét nghĩa trùng nhau nhưng mỗi từ còn có nghĩa riêng. 文化 có thể chỉ trình độ tri thức; 文明 có thể chỉ lễ phép/văn minh trong hành vi.

Bài tập Đúng / Sai

有文化
Đúng. 文化 có thể chỉ trình độ tri thức.
有文明
Sai theo mẫu nguồn; không dùng 有文明 để nói “có học/có văn hóa”.
传统文化
Đúng. “Văn hóa truyền thống”.
传统文明
Sai theo mẫu nguồn; kết hợp chuẩn ở đây là 传统文化.
文化古国
Sai. “Quốc gia văn minh cổ” dùng 文明古国.
文明古国
Đúng. Đây là cách kết hợp cố định.
骂人不文化
Sai. Hành vi thiếu lịch sự dùng 不文明.
骂人不文明
Đúng. 文明 có thể chỉ hành vi lịch sự/văn minh.
54

相信 · 信任 · 自信

Nghĩa

相信 (xiāngxìn): cho rằng là đúng hoặc có thật, không nghi ngờ.

信任 (xìnrèn): tin tưởng và dám giao phó.

自信 (zìxìn): tin vào chính mình; tự tin.

Cách dùng

Tân ngữ của 相信 có thể là người, lời nói/hành vi của người khác hoặc một sự việc được cho là có thật. Tân ngữ của 信任 là người hoặc tổ chức, nhấn mạnh vì tin nên yên tâm giao trách nhiệm. 自信 là tin vào bản thân, không mang tân ngữ.

Bài tập Đúng / Sai

相信他
Đúng. 相信 có thể mang tân ngữ chỉ người.
信任他
Đúng. 信任 có thể dùng với người mà mình tin và giao phó.
相信报纸
Đúng theo mẫu nguồn; 相信 có thể dùng với nguồn thông tin.
信任报纸
Sai. 信任 chủ yếu dành cho người/tổ chức có thể giao phó.
相信事实
Đúng. 相信 có thể mang tân ngữ là sự việc/sự thật.
信任事实
Sai. 信任 không dùng với “sự thật”.
很相信
Đúng. Có thể nói “rất tin”.
很信任
Đúng. Có thể nói “rất tin tưởng”.
很自信
Đúng. 自信 là trạng thái tự tin của bản thân.
55

消灭 · 消失

Nghĩa

消灭 (xiāomiè): (1) tiêu mất, diệt vong; (2) làm cho tiêu mất, loại bỏ người/sự vật đối địch hoặc có hại.

消失 (xiāoshī): sự vật dần dần giảm đi cho đến không còn.

Cách dùng

消灭 có thể mang tân ngữ, tân ngữ nhất định là đối tượng đối địch/có hại; quá trình tiêu diệt không nhất thiết diễn ra dần dần. 消失 không mang tân ngữ, chủ ngữ không nhất thiết là thứ xấu và quá trình biến mất là dần dần.

Bài tập Đúng / Sai

消灭敌人
Đúng. 消灭 có thể mang tân ngữ là đối tượng đối địch.
消失敌人
Sai. 消失 không mang tân ngữ.
敌人消灭了
Đúng theo mẫu nguồn; 消灭 có thể diễn tả đối tượng bị tiêu diệt.
敌人消失了
Đúng. Kẻ địch cũng có thể “biến mất”.
记忆消灭了
Sai. Ký ức không phải đối tượng bị chủ động tiêu diệt; dùng 消失.
记忆消失了
Đúng. Ký ức có thể dần biến mất.
56

协调 · 调整

Nghĩa

协调 (xiétiáo): (tính từ) phối hợp hài hòa; (động từ) làm cho phối hợp hài hòa.

调整 (tiáozhěng): thay đổi tình trạng vốn có để thích ứng với môi trường hoặc yêu cầu khách quan.

Cách dùng

协调 nhấn mạnh sự phối hợp, nên thường liên quan đến hai bên hoặc nhiều phương diện. 调整 nhấn mạnh thay đổi trạng thái vốn có nhằm tốt hơn, phù hợp hơn. 协调 có thể là tính từ; 调整 chỉ là động từ.

Bài tập Đúng / Sai

协调关系
Đúng. “Điều hòa/phối hợp các mối quan hệ”.
调整关系
Sai theo mẫu nguồn; khi nhấn mạnh làm các bên hài hòa dùng 协调.
协调计划
Sai. Kế hoạch thường được điều chỉnh, không phải “phối hợp hài hòa”.
调整计划
Đúng. Thay đổi kế hoạch để phù hợp hơn.
颜色协调
Đúng. 协调 có thể làm tính từ: màu sắc hài hòa.
颜色调整
Sai. 调整 là động từ, không dùng như tính từ sau 颜色.
LỘ TRÌNH 15 NGÀY · NGÀY 15

Ngày 15

↑ Lộ trình
57

形式 · 形象 · 形状 · 形势

Nghĩa

形式 (xíngshì): hình thức, hình dạng/cấu trúc của sự vật; đối lập với nội dung.

形象 (xíngxiàng): (danh từ) hình tượng cụ thể có thể gợi tư tưởng/cảm xúc; hình tượng nhân vật trong tác phẩm; (tính từ) miêu tả/biểu đạt cụ thể, sinh động.

形状 (xíngzhuàng): hình dáng bên ngoài do bề mặt hoặc đường nét của vật thể/đồ hình tạo thành.

形势 (xíngshì): (1) địa thế, thường nhìn từ góc độ quân sự; (2) tình thế, tình trạng phát triển của sự việc.

Cách dùng

形状 là ngoại hình của vật thể, nhấn mạnh đường nét. 形象 nhấn mạnh ấn tượng/hình tượng của người, quốc gia… và còn là tính từ. 形式 đối lập với 内容. 形势 thường chỉ sự phát triển/tình thế và liên quan đến 趋势.

Bài tập Đúng / Sai

考试形式
Đúng. “Hình thức thi”.
考试形象
Sai. 形象 không dùng để chỉ phương thức tổ chức kỳ thi.
考试形状
Sai. 形状 chỉ ngoại hình vật thể.
考试形势
Sai. 形势 chỉ tình thế/phát triển, không phải hình thức thi.
明星形式
Sai. Nói “hình tượng ngôi sao” dùng 形象.
明星形象
Đúng. 形象 dùng cho hình tượng/ấn tượng của con người.
明星形状
Sai. Không dùng 形状 để nói hình tượng xã hội của một người.
明星形势
Sai. 形势 không chỉ hình tượng cá nhân.
云的形式
Sai theo mẫu nguồn; ngoại hình đường nét của mây dùng 形状.
云的形象
Sai theo mẫu nguồn.
云的形状
Đúng. 形状 chỉ hình dạng bên ngoài.
云的形势
Sai. 形势 không dùng cho hình dáng vật thể.
国际形式
Sai. “Tình hình quốc tế” dùng 国际形势.
国际形象
Đúng. “Hình ảnh/hình tượng quốc tế”.
国际形状
Sai. Không nói hình dạng quốc tế.
国际形势
Đúng. “Tình hình/tình thế quốc tế”.
58

学术 · 学问 · 知识

Nghĩa

学术 (xuéshù): học vấn/chuyên môn có hệ thống, mang tính chuyên ngành.

学问 (xuéwen): (1) hệ thống tri thức phản ánh đúng sự thật khách quan; (2) tri thức, học vấn.

知识 (zhīshi): (1) tổng hợp nhận thức và kinh nghiệm con người thu được trong thực tiễn xã hội; (2) chỉ học thuật, văn hóa hoặc học vấn.

Cách dùng

Ba từ có nghĩa gần nhau nhưng cách kết hợp khác nhau, ví dụ 搞学术、做学问、学知识. 学术 có tính hệ thống và dùng làm định ngữ. 学问 nhấn mạnh lượng tri thức và còn mang nghĩa “điều cần nghiên cứu/học hỏi”. 知识 là nhận thức và kinh nghiệm, là thứ có thể học được.

Bài tập Đúng / Sai

有学术
Sai theo mẫu nguồn; không nói 有学术 để chỉ “có học vấn”.
有学问
Đúng. “Có học vấn/có tri thức”.
有知识
Đúng. “Có kiến thức”.
学术专家
Đúng. 学术 có thể làm định ngữ: chuyên gia học thuật.
学问专家
Sai. Không dùng 学问 làm định ngữ kiểu này.
知识专家
Sai theo mẫu nguồn; cách kết hợp chuẩn là 学术专家.
做饭有学术
Sai. Không dùng 学术 trong cấu trúc này.
做饭有学问
Đúng. 有学问 còn có nghĩa “có điều đáng nghiên cứu, có bí quyết”.
做饭有知识
Sai theo mẫu nguồn; ý “nấu ăn cũng có cái đáng học” dùng 有学问.
59

疑问 · 怀疑

Nghĩa

疑问 (yíwèn): vấn đề còn nghi ngờ, chưa thể xác định hoặc chưa thể giải thích; nghi vấn.

怀疑 (huáiyí): (1) nghi ngờ, không hoàn toàn tin; (2) phỏng đoán.

Cách dùng

疑问 là danh từ; 怀疑 là động từ.

Bài tập Đúng / Sai

有疑问
Đúng. 疑问 là danh từ, dùng được sau 有.
有怀疑
Sai. 怀疑 là động từ.
疑问他
Sai. 疑问 không phải động từ mang tân ngữ người.
怀疑他
Đúng. 怀疑 làm động từ: nghi ngờ anh ấy.
60

赞成 · 同意

Nghĩa

赞成 (zànchéng): tán thành chủ trương hoặc hành vi của người khác.

同意 (tóngyì): biểu thị ý kiến giống nhau với một chủ trương; tán thành, chấp thuận.

Cách dùng

赞成 nhấn mạnh chủ trương/cách làm của người khác, không nhất thiết có quan hệ trực tiếp với chủ ngữ. 同意 nhấn mạnh ý kiến trùng nhau và đôi khi còn có nghĩa chấp thuận/yêu cầu được đáp ứng.

Bài tập Đúng / Sai

赞成他的决定
Đúng. Tán thành quyết định/chủ trương của người khác.
同意他的决定
Đúng. Có thể đồng ý với quyết định của anh ấy.
赞成他的条件
Sai theo mẫu nguồn; “chấp thuận điều kiện” dùng 同意.
同意他的条件
Đúng. 同意 có thể mang nghĩa chấp thuận yêu cầu/điều kiện.
妹妹赞成我去
Đúng. Em gái tán thành việc tôi đi.
妹妹同意我去
Sai theo mẫu nguồn; câu này nhấn mạnh tán thành chủ trương của người khác nên dùng 赞成.