HSK 标准教程 4A
第一课 · 简单的爱情
Bài 1 · Tình yêu đơn giản
Thẻ từ
Điền từ
Sắp xếp câu
Viết chữ
1/32
1
🔊
法律
Chạm để xem phiên âm, nghĩa & ví dụ
词
🔊
fǎlǜ
Hán Việt: Pháp luật
dt.
pháp luật, luật
Ví dụ
同学们在学习法律知识。
Các bạn học sinh đang học kiến thức pháp luật.
‹ Trước
Lật thẻ
Sau ›
🔀 Xáo trộn
↺ Về đầu
1/24
Điểm:
0
đúng ·
0
sai
Câu tiếp theo
↺ Làm lại từ đầu
1/10
Sắp xếp thành câu đúng
Kiểm tra
Xóa
Câu tiếp theo
1/32
Điểm:
0
đúng ·
0
sai
Gõ chữ Hán tương ứng với nghĩa sau
Kiểm tra
Bỏ qua / Xem đáp án
↺ Làm lại từ đầu