文清汉语 logo 文清汉语Hán Ngữ Wenqing
Thư viện kiến thức tiếng Trung

Học tiếng Trung dễ hiểu, có hệ thống, đúng gốc rễ.

文清汉语 hệ thống hoá kiến thức tiếng Trung theo 5 nhóm rõ ràng — từ lộ trình học, HSK 3.0, đến luyện tập và tra cứu — để bạn luôn biết mình nên học gì tiếp theo.

温故知新
温故而知新,可以为师矣。
"Ôn điều cũ mà biết điều mới, có thể làm thầy được vậy."
Khổng Tử · Luận Ngữ

Bạn đang ở đâu, nên học gì tiếp theo?

4 bước từ lúc chưa biết gì đến khi tiệm cận trình độ bản ngữ — mỗi bước có mục tiêu và thời lượng ước tính rõ ràng.

Chương trình HSK 1 – 6 (Viết · Đọc · Nghe)

Cấp độ Từ vựng & Ngữ pháp Chủ đề giao tiếp Thời lượng
HSK 1
  • Học chuẩn Pinyin (phát âm, thanh điệu)
  • +500 từ vựng
  • 48 điểm ngữ pháp (câu chữ 是, câu chữ 有, vị trí trạng ngữ...)
Giới thiệu tên/quốc tịch, nghề nghiệp, mua sắm (hỏi giá), xem giờ, hẹn thời gian 26 buổi
(39h)
HSK 2
  • +772 từ (tích lũy: 1.272 từ)
  • 70 điểm ngữ pháp (bổ ngữ trạng thái, câu so sánh 比, trợ từ 了/着/过, câu 还是…吧…)
Mời ăn uống (vịt quay Bắc Kinh), đặt xe/đi lại, du lịch, thăm nhà bạn, chúc mừng sinh nhật 28 buổi
(42h)
HSK 3
  • +973 từ (tích lũy: 2.245 từ)
  • 140 điểm ngữ pháp (câu 把, câu 被, bổ ngữ xu hướng phức hợp...)
Đi khám bệnh, phỏng vấn xin việc, mô tả thói quen, biểu đạt cảm xúc 32 buổi
(48h)
HSK 4
  • +1.000 từ (tích lũy: 3.245 từ)
  • 286 điểm ngữ pháp trung cấp
Thảo luận công việc, chia sẻ quan điểm cá nhân, mua sắm online, du lịch 48 buổi
(72h)
HSK 5
  • +1.071 từ (tích lũy: 4.316 từ)
  • 420 điểm ngữ pháp chuyên sâu
Đọc hiểu tin tức, thảo luận văn hóa/kinh tế, viết luận ngắn 56 buổi
(84h)
HSK 6
  • +1.140 từ (tích lũy: 5.456 từ)
  • Ngữ pháp & phong cách văn bản cao cấp
Phân tích bài báo chuyên ngành, hiểu tác phẩm văn học, dịch thuật cơ bản 64 buổi
(96h)

Chương trình HSKK (Khẩu ngữ)

Cấp độ HSKK Điều kiện đăng ký Mục tiêu kỹ năng Thời lượng khóa học
HSKK 3 · Sơ cấp Đã học xong HSK 3 Trả lời nhanh câu hỏi thực tế, nghe - nhắc lại câu dài, kể lại trải nghiệm cá nhân 16 buổi
(24h)
HSKK 4 · Trung cấp 1 Đã học xong HSK 4 Nhìn tranh miêu tả chi tiết, phản xạ tư duy, thuyết trình ngắn về chủ đề đời sống/xã hội 18 buổi
(27h)
HSKK 5 · Trung cấp 2 Đã học xong HSK 5 Nghe - tóm tắt nội dung phức tạp, đọc diễn cảm bài văn, diễn thuyết theo chủ đề phản biện 20 buổi
(30h)
HSKK 6 · Trung cấp 3 Đã học xong HSK 6 Tranh luận phản biện nâng cao, mô phỏng phỏng vấn chuyên nghiệp, khẩu ngữ tiệm cận bản xứ 24 buổi
(36h)

Cấu trúc đề thi HSKK — độ khó tăng dần qua từng cấp

Cấp độ Phần 1
Nghe & lặp lại
Phần 2
Nhìn tranh nói
Phần 3
Trả lời câu hỏi
Thời gian thi
HSKK 3tương ứng HSK 3 8 câu
mỗi câu 10 giây
nghe & lặp lại từng câu ngắn
5 câu
mỗi câu 15 giây
1 tranh → 1 câu
2 câu
mỗi câu 1.5 phút
~15 phút
(chuẩn bị 6 phút)
HSKK 4tương ứng HSK 4 2 câu
mỗi câu 40 giây
nghe & nhắc lại đoạn ngắn
1 câu
2 phút
chuỗi 3 tranh liên hoàn
2 câu
mỗi câu 2 phút
~20 phút
(chuẩn bị 10 phút)
HSKK 5tương ứng HSK 5 2 câu
mỗi câu 1.5 phút
nghe & nhắc lại đoạn dài hơn
1 câu
2 phút
chuỗi 3 tranh liên hoàn
2 câu
mỗi câu 2.5 phút
~23 phút
(chuẩn bị 10 phút)
HSKK 6tương ứng HSK 6 2 câu
mỗi câu 1.5 phút
nghe & nhắc lại đoạn dài
1 câu
2 phút
chuỗi 4 tranh liên hoàn
2 câu
mỗi câu 2.5 phút
~23 phút
(chuẩn bị 10 phút)

Nguồn: đề mẫu chính thức 中外语言交流合作中心 (Center for Language Education and Cooperation) — độ khó tăng dần: câu → đoạn ngắn → đoạn dài; số tranh liên hoàn và thời gian trả lời câu hỏi cũng tăng theo từng cấp.

Đi thẳng vào điều bạn cần học

Mỗi chuyên mục là một lối vào riêng — không lẫn lộn, không tràn lan.

Học theo đúng cấp độ của bạn

Mỗi cấp độ gồm các nội dung học, ôn tập, Test kiểm tra và Luyện đề theo từng trình độ.

Tra nhanh theo chủ điểm, không cần nhớ nằm ở cấp nào

Xem toàn bộ index ngữ pháp →

Nền tảng trước khi học từ vựng

拼音 · 声调 · ngữ điệu — điều người mới học cần nắm chắc đầu tiên.

Những cặp từ dễ nhầm nhất

Xem tất cả 辨析 →
辨析

资料 và 材料 khác nhau thế nào?zīliào · cáiliào

Hai từ tưởng như giống nhau nhưng dùng sai là lộ ngay người mới học.

辨析

竟然 và 居然 có gì khác?jìngrán · jūrán

Cùng diễn tả sự bất ngờ, nhưng sắc thái và vị trí trong câu không giống nhau.

辨析

“Mập mờ” trong tiếng Trung nói sao?含糊 · 模糊

Không chỉ một từ — tuỳ ngữ cảnh mà người Trung chọn cách diễn đạt khác nhau.

Tra theo bộ thủ, số nét — không cần biết pinyin trước

Mở công cụ tra Hán tự →
Bộ Thuỷ江, 河, 海, 洗, 汉...
Bộ Thủ (tay)打, 找, 把, 拿, 抱...
Bộ Tâm想, 忘, 忙, 快, 情...

Đọc đúng trình độ, hiểu đúng ngữ cảnh

Mỗi bài đọc kèm chú thích từ vựng và điểm ngữ pháp nổi bật trong bài.

Luyện đề sát với cấu trúc thi thật

Chấm điểm tự động, giải thích đáp án, lưu lại tiến độ luyện tập. Luyện theo đúng 3 giai đoạn: sơ cấp → trung cấp → cao cấp học thuật.

Kiểm tra đúng mục đích, đúng giai đoạn học

Gồm 2 nhóm: Kiểm tra đầu vào dành cho người mới, không cần tài khoản; Kiểm tra định kỳ dành cho học viên đang học và được tổ chức theo từng cấp HSK.

成语 · 俗语 · 惯用语 thường dùng

Nguồn gốc, nghĩa đen — nghĩa bóng, và ví dụ dùng trong giao tiếp thực tế.

画蛇添足huà shé tiān zúVẽ rắn thêm chân — làm thừa, phản tác dụng
入乡随俗rù xiāng suí súNhập gia tuỳ tục
滴水穿石dī shuǐ chuān shíNước chảy đá mòn — kiên trì ắt thành công
Xem tất cả thành ngữ →

Học ngôn ngữ qua ngữ cảnh thật

Chuyện văn hoá, lịch sử và đời sống Trung Quốc — kèm từ vựng và ngữ pháp trong bài.

孟母三迁Mạnh mẫu tam thiênMẹ Mạnh Tử ba lần chuyển nhà
中国的茶文化Văn hoá trà TQVì sao người Trung Quốc coi trọng trà đạo
春节的由来Nguồn gốc TếtSự tích và phong tục ngày Tết Nguyên Đán
Xem tất cả câu chuyện →

Góc nhìn cá nhân đằng sau 文清汉语

Xem tất cả bài viết →
Blog

Vì sao tôi bắt đầu làm 文清汉语?

Từ lớp học offline đến một thư viện kiến thức mở cho người Việt học tiếng Trung.

Blog

3 lỗi phát âm người Việt hay mắc nhất

Không phải thanh điệu — mà là thứ tinh tế hơn nhiều người bỏ qua.

Blog

So sánh HSK Standard Course và giáo trình mới theo HSK 3.0

Nên chọn bộ nào cho học viên mới bắt đầu năm 2026?

书山有路
书山有路勤为径,学海无涯苦作舟。
"Núi sách có đường, cần cù là lối đi; biển học vô bờ, chăm chỉ là con thuyền."
Hàn Dũ · Đời Đường

Không phải trung tâm, mà là nơi lưu giữ kiến thức

文清汉语 (Hán Ngữ Wenqing) không bắt đầu bằng một khoá học. Chúng tôi bắt đầu bằng câu hỏi: người Việt học tiếng Trung thường vướng ở đâu — và giải thích lại điều đó cho thật rõ, thật gọn.

5 chuyên mục liên kết với nhau như một cuốn từ điển sống: đi theo lộ trình, tra cứu khi cần, đọc hiểu ngữ cảnh, luyện tập để kiểm tra lại chính mình, và theo dõi hành trình qua blog.

Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Ngữ Văn, Đại học Huế
Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế, Đại học Tây Nam (Trung Quốc)
Đọc thêm về Wenqing →
550+
Bài viết kiến thức
96
Cặp từ dễ nhầm 辨析
7
Cấp độ HSK 3.0
210
Thành ngữ · tục ngữ

Tra một từ, tìm ra cả hệ thống

Nhập một từ tiếng Trung — Wenqing trả về nghĩa, ví dụ và các bài phân biệt liên quan.