资料 và 材料 khác nhau thế nào?
Hai từ tưởng như giống nhau nhưng dùng sai là lộ ngay người mới học.
文清汉语 hệ thống hoá kiến thức tiếng Trung theo 5 nhóm rõ ràng — từ lộ trình học, HSK 3.0, đến luyện tập và tra cứu — để bạn luôn biết mình nên học gì tiếp theo.
4 bước từ lúc chưa biết gì đến khi tiệm cận trình độ bản ngữ — mỗi bước có mục tiêu và thời lượng ước tính rõ ràng.
| Cấp độ | Từ vựng & Ngữ pháp | Chủ đề giao tiếp | Thời lượng |
|---|---|---|---|
| HSK 1 |
|
Giới thiệu tên/quốc tịch, nghề nghiệp, mua sắm (hỏi giá), xem giờ, hẹn thời gian | 26 buổi (39h) |
| HSK 2 |
|
Mời ăn uống (vịt quay Bắc Kinh), đặt xe/đi lại, du lịch, thăm nhà bạn, chúc mừng sinh nhật | 28 buổi (42h) |
| HSK 3 |
|
Đi khám bệnh, phỏng vấn xin việc, mô tả thói quen, biểu đạt cảm xúc | 32 buổi (48h) |
| HSK 4 |
|
Thảo luận công việc, chia sẻ quan điểm cá nhân, mua sắm online, du lịch | 48 buổi (72h) |
| HSK 5 |
|
Đọc hiểu tin tức, thảo luận văn hóa/kinh tế, viết luận ngắn | 56 buổi (84h) |
| HSK 6 |
|
Phân tích bài báo chuyên ngành, hiểu tác phẩm văn học, dịch thuật cơ bản | 64 buổi (96h) |
| Cấp độ HSKK | Điều kiện đăng ký | Mục tiêu kỹ năng | Thời lượng khóa học |
|---|---|---|---|
| HSKK 3 · Sơ cấp | Đã học xong HSK 3 | Trả lời nhanh câu hỏi thực tế, nghe - nhắc lại câu dài, kể lại trải nghiệm cá nhân | 16 buổi (24h) |
| HSKK 4 · Trung cấp 1 | Đã học xong HSK 4 | Nhìn tranh miêu tả chi tiết, phản xạ tư duy, thuyết trình ngắn về chủ đề đời sống/xã hội | 18 buổi (27h) |
| HSKK 5 · Trung cấp 2 | Đã học xong HSK 5 | Nghe - tóm tắt nội dung phức tạp, đọc diễn cảm bài văn, diễn thuyết theo chủ đề phản biện | 20 buổi (30h) |
| HSKK 6 · Trung cấp 3 | Đã học xong HSK 6 | Tranh luận phản biện nâng cao, mô phỏng phỏng vấn chuyên nghiệp, khẩu ngữ tiệm cận bản xứ | 24 buổi (36h) |
| Cấp độ | Phần 1 Nghe & lặp lại |
Phần 2 Nhìn tranh nói |
Phần 3 Trả lời câu hỏi |
Thời gian thi |
|---|---|---|---|---|
| HSKK 3tương ứng HSK 3 | 8 câu mỗi câu 10 giây nghe & lặp lại từng câu ngắn |
5 câu mỗi câu 15 giây 1 tranh → 1 câu |
2 câu mỗi câu 1.5 phút |
~15 phút (chuẩn bị 6 phút) |
| HSKK 4tương ứng HSK 4 | 2 câu mỗi câu 40 giây nghe & nhắc lại đoạn ngắn |
1 câu 2 phút chuỗi 3 tranh liên hoàn |
2 câu mỗi câu 2 phút |
~20 phút (chuẩn bị 10 phút) |
| HSKK 5tương ứng HSK 5 | 2 câu mỗi câu 1.5 phút nghe & nhắc lại đoạn dài hơn |
1 câu 2 phút chuỗi 3 tranh liên hoàn |
2 câu mỗi câu 2.5 phút |
~23 phút (chuẩn bị 10 phút) |
| HSKK 6tương ứng HSK 6 | 2 câu mỗi câu 1.5 phút nghe & nhắc lại đoạn dài |
1 câu 2 phút chuỗi 4 tranh liên hoàn |
2 câu mỗi câu 2.5 phút |
~23 phút (chuẩn bị 10 phút) |
Nguồn: đề mẫu chính thức 中外语言交流合作中心 (Center for Language Education and Cooperation) — độ khó tăng dần: câu → đoạn ngắn → đoạn dài; số tranh liên hoàn và thời gian trả lời câu hỏi cũng tăng theo từng cấp.
Mỗi chuyên mục là một lối vào riêng — không lẫn lộn, không tràn lan.
Lộ trình tổng quan, 7 cấp độ HSK 3.0, ngữ pháp tổng hợp và phát âm — theo đúng thứ tự nên học.
4 bước · 7 cấp độSo sánh cặp từ dễ nhầm, tra Hán tự theo bộ thủ, tra nhanh chủ điểm ngữ pháp.
96 bài · tra cứu nhanhBài đọc theo cấp độ, thành ngữ tục ngữ, câu chuyện văn hoá — học ngôn ngữ qua ngữ cảnh thật.
7 cấp độ · 210 mụcLuyện đề bám sát cấu trúc thi thật, test kiểm tra, flashcard ôn từ vựng.
7 cấp độ · chấm tự độngGóc nhìn cá nhân của người sáng lập: kinh nghiệm dạy học, review giáo trình, chuyện nghề.
Chia sẻ hàng tuầnMỗi cấp độ gồm các nội dung học, ôn tập, Test kiểm tra và Luyện đề theo từng trình độ.
拼音 · 声调 · ngữ điệu — điều người mới học cần nắm chắc đầu tiên.
Hai từ tưởng như giống nhau nhưng dùng sai là lộ ngay người mới học.
Cùng diễn tả sự bất ngờ, nhưng sắc thái và vị trí trong câu không giống nhau.
Không chỉ một từ — tuỳ ngữ cảnh mà người Trung chọn cách diễn đạt khác nhau.
Mỗi bài đọc kèm chú thích từ vựng và điểm ngữ pháp nổi bật trong bài.
Chấm điểm tự động, giải thích đáp án, lưu lại tiến độ luyện tập. Luyện theo đúng 3 giai đoạn: sơ cấp → trung cấp → cao cấp học thuật.
Gồm 2 nhóm: Kiểm tra đầu vào dành cho người mới, không cần tài khoản; Kiểm tra định kỳ dành cho học viên đang học và được tổ chức theo từng cấp HSK.
Nguồn gốc, nghĩa đen — nghĩa bóng, và ví dụ dùng trong giao tiếp thực tế.
Chuyện văn hoá, lịch sử và đời sống Trung Quốc — kèm từ vựng và ngữ pháp trong bài.
Từ lớp học offline đến một thư viện kiến thức mở cho người Việt học tiếng Trung.
Không phải thanh điệu — mà là thứ tinh tế hơn nhiều người bỏ qua.
Nên chọn bộ nào cho học viên mới bắt đầu năm 2026?
文清汉语 (Hán Ngữ Wenqing) không bắt đầu bằng một khoá học. Chúng tôi bắt đầu bằng câu hỏi: người Việt học tiếng Trung thường vướng ở đâu — và giải thích lại điều đó cho thật rõ, thật gọn.
5 chuyên mục liên kết với nhau như một cuốn từ điển sống: đi theo lộ trình, tra cứu khi cần, đọc hiểu ngữ cảnh, luyện tập để kiểm tra lại chính mình, và theo dõi hành trình qua blog.
Nhập một từ tiếng Trung — Wenqing trả về nghĩa, ví dụ và các bài phân biệt liên quan.